Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa.


JPY NIO
coinmill.com
100 0.00
200 0.05
500 0.10
1000 0.15
2000 0.35
5000 0.85
10,000 1.70
20,000 3.40
50,000 8.50
100,000 16.95
200,000 33.95
500,000 84.80
1,000,000 169.65
2,000,000 339.25
5,000,000 848.15
10,000,000 1696.35
20,000,000 3392.70
JPY tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
NIO JPY
coinmill.com
0.00 118
0.05 295
0.10 590
0.20 1179
0.50 2948
1.00 5895
2.00 11,790
5.00 29,475
10.00 58,950
20.00 117,900
50.00 294,751
100.00 589,501
200.00 1,179,003
500.00 2,947,507
1000.00 5,895,014
2000.00 11,790,028
5000.00 29,475,070
NIO tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ