Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


JPY NIO
coinmill.com
100 21.90
200 43.75
500 109.40
1000 218.80
2000 437.55
5000 1093.90
10,000 2187.80
20,000 4375.55
50,000 10,938.90
100,000 21,877.80
200,000 43,755.65
500,000 109,389.10
1,000,000 218,778.20
2,000,000 437,556.40
5,000,000 1,093,891.00
10,000,000 2,187,782.05
20,000,000 4,375,564.10
JPY tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026
NIO JPY
coinmill.com
20.00 91
50.00 229
100.00 457
200.00 914
500.00 2285
1000.00 4571
2000.00 9142
5000.00 22,854
10,000.00 45,708
20,000.00 91,417
50,000.00 228,542
100,000.00 457,084
200,000.00 914,168
500,000.00 2,285,420
1,000,000.00 4,570,839
2,000,000.00 9,141,678
5,000,000.00 22,854,196
NIO tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ