Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


JPY NIO
coinmill.com
100 23.65
200 47.30
500 118.25
1000 236.50
2000 473.00
5000 1182.50
10,000 2365.05
20,000 4730.10
50,000 11,825.25
100,000 23,650.45
200,000 47,300.90
500,000 118,252.25
1,000,000 236,504.50
2,000,000 473,009.05
5,000,000 1,182,522.55
10,000,000 2,365,045.15
20,000,000 4,730,090.25
JPY tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
NIO JPY
coinmill.com
20.00 85
50.00 211
100.00 423
200.00 846
500.00 2114
1000.00 4228
2000.00 8456
5000.00 21,141
10,000.00 42,282
20,000.00 84,565
50,000.00 211,412
100,000.00 422,825
200,000.00 845,650
500,000.00 2,114,125
1,000,000.00 4,228,249
2,000,000.00 8,456,498
5,000,000.00 21,141,246
NIO tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ