Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


JPY NIO
coinmill.com
100 22.15
200 44.25
500 110.70
1000 221.35
2000 442.70
5000 1106.80
10,000 2213.60
20,000 4427.20
50,000 11,068.05
100,000 22,136.10
200,000 44,272.20
500,000 110,680.50
1,000,000 221,361.00
2,000,000 442,722.05
5,000,000 1,106,805.10
10,000,000 2,213,610.20
20,000,000 4,427,220.35
JPY tỷ lệ
14 tháng Năm 2026
NIO JPY
coinmill.com
20.00 90
50.00 226
100.00 452
200.00 904
500.00 2259
1000.00 4518
2000.00 9035
5000.00 22,588
10,000.00 45,175
20,000.00 90,350
50,000.00 225,875
100,000.00 451,751
200,000.00 903,501
500,000.00 2,258,754
1,000,000.00 4,517,507
2,000,000.00 9,035,014
5,000,000.00 22,587,536
NIO tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ