Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa.


JPY NPR
coinmill.com
100 80.00
200 160.00
500 400.05
1000 800.10
2000 1600.20
5000 4000.45
10,000 8000.90
20,000 16,001.80
50,000 40,004.50
100,000 80,008.95
200,000 160,017.90
500,000 400,044.75
1,000,000 800,089.55
2,000,000 1,600,179.10
5,000,000 4,000,447.70
10,000,000 8,000,895.40
20,000,000 16,001,790.80
JPY tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026
NPR JPY
coinmill.com
100.00 125
200.00 250
500.00 625
1000.00 1250
2000.00 2500
5000.00 6249
10,000.00 12,499
20,000.00 24,997
50,000.00 62,493
100,000.00 124,986
200,000.00 249,972
500,000.00 624,930
1,000,000.00 1,249,860
2,000,000.00 2,499,720
5,000,000.00 6,249,301
10,000,000.00 12,498,601
20,000,000.00 24,997,202
NPR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ