Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa.


JPY NPR
coinmill.com
100 0.00
200 0.00
500 0.00
1000 0.05
2000 0.10
5000 0.20
10,000 0.40
20,000 0.80
50,000 2.05
100,000 4.10
200,000 8.20
500,000 20.55
1,000,000 41.10
2,000,000 82.20
5,000,000 205.55
10,000,000 411.05
20,000,000 822.15
JPY tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
NPR JPY
coinmill.com
0.00 122
0.00 243
0.00 487
0.05 1216
0.10 2433
0.20 4865
0.50 12,163
1.00 24,327
2.00 48,654
5.00 121,635
10.00 243,270
20.00 486,539
50.00 1,216,349
100.00 2,432,697
200.00 4,865,394
500.00 12,163,486
1000.00 24,326,971
NPR tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ