Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 2 chữ số có nghĩa.


JPY NPR
coinmill.com
100 95.35
200 190.75
500 476.85
1000 953.70
2000 1907.40
5000 4768.50
10,000 9537.00
20,000 19,073.95
50,000 47,684.90
100,000 95,369.80
200,000 190,739.60
500,000 476,849.00
1,000,000 953,697.95
2,000,000 1,907,395.90
5,000,000 4,768,489.80
10,000,000 9,536,979.60
20,000,000 19,073,959.20
JPY tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
NPR JPY
coinmill.com
100.00 105
200.00 210
500.00 524
1000.00 1049
2000.00 2097
5000.00 5243
10,000.00 10,486
20,000.00 20,971
50,000.00 52,428
100,000.00 104,855
200,000.00 209,710
500,000.00 524,275
1,000,000.00 1,048,550
2,000,000.00 2,097,100
5,000,000.00 5,242,750
10,000,000.00 10,485,500
20,000,000.00 20,971,000
NPR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ