Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa.


JPY NPR
coinmill.com
100 81.60
200 163.15
500 407.90
1000 815.80
2000 1631.60
5000 4078.95
10,000 8157.90
20,000 16,315.80
50,000 40,789.45
100,000 81,578.90
200,000 163,157.75
500,000 407,894.40
1,000,000 815,788.85
2,000,000 1,631,577.65
5,000,000 4,078,944.15
10,000,000 8,157,888.25
20,000,000 16,315,776.55
JPY tỷ lệ
4 tháng Hai 2026
NPR JPY
coinmill.com
100.00 123
200.00 245
500.00 613
1000.00 1226
2000.00 2452
5000.00 6129
10,000.00 12,258
20,000.00 24,516
50,000.00 61,290
100,000.00 122,581
200,000.00 245,161
500,000.00 612,904
1,000,000.00 1,225,807
2,000,000.00 2,451,615
5,000,000.00 6,129,037
10,000,000.00 12,258,074
20,000,000.00 24,516,148
NPR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ