Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa.


JPY NPR
coinmill.com
100 80.95
200 161.90
500 404.75
1000 809.55
2000 1619.05
5000 4047.70
10,000 8095.35
20,000 16,190.70
50,000 40,476.75
100,000 80,953.50
200,000 161,907.00
500,000 404,767.55
1,000,000 809,535.10
2,000,000 1,619,070.20
5,000,000 4,047,675.50
10,000,000 8,095,350.95
20,000,000 16,190,701.90
JPY tỷ lệ
14 tháng Năm 2026
NPR JPY
coinmill.com
100.00 124
200.00 247
500.00 618
1000.00 1235
2000.00 2471
5000.00 6176
10,000.00 12,353
20,000.00 24,706
50,000.00 61,764
100,000.00 123,528
200,000.00 247,055
500,000.00 617,638
1,000,000.00 1,235,277
2,000,000.00 2,470,554
5,000,000.00 6,176,384
10,000,000.00 12,352,769
20,000,000.00 24,705,538
NPR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ