Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


JPY NVC
coinmill.com
100 2.29927
200 4.59854
500 11.49636
1000 22.99271
2000 45.98542
5000 114.96356
10,000 229.92711
20,000 459.85422
50,000 1149.63556
100,000 2299.27112
200,000 4598.54224
500,000 11,496.35561
1,000,000 22,992.71122
2,000,000 45,985.42244
5,000,000 114,963.55609
10,000,000 229,927.11218
20,000,000 459,854.22437
JPY tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
NVC JPY
coinmill.com
2.00000 87
5.00000 217
10.00000 435
20.00000 870
50.00000 2175
100.00000 4349
200.00000 8698
500.00000 21,746
1000.00000 43,492
2000.00000 86,984
5000.00000 217,460
10,000.00000 434,920
20,000.00000 869,841
50,000.00000 2,174,602
100,000.00000 4,349,204
200,000.00000 8,698,409
500,000.00000 21,746,022
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ