Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


JPY NVC
coinmill.com
100 2.14019
200 4.28039
500 10.70097
1000 21.40195
2000 42.80389
5000 107.00973
10,000 214.01945
20,000 428.03891
50,000 1070.09727
100,000 2140.19455
200,000 4280.38909
500,000 10,700.97273
1,000,000 21,401.94547
2,000,000 42,803.89093
5,000,000 107,009.72733
10,000,000 214,019.45467
20,000,000 428,038.90934
JPY tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
NVC JPY
coinmill.com
2.00000 93
5.00000 234
10.00000 467
20.00000 934
50.00000 2336
100.00000 4672
200.00000 9345
500.00000 23,362
1000.00000 46,725
2000.00000 93,449
5000.00000 233,624
10,000.00000 467,247
20,000.00000 934,494
50,000.00000 2,336,236
100,000.00000 4,672,472
200,000.00000 9,344,945
500,000.00000 23,362,362
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ