Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


JPY NVC
coinmill.com
100 2.13787
200 4.27574
500 10.68934
1000 21.37868
2000 42.75736
5000 106.89339
10,000 213.78678
20,000 427.57355
50,000 1068.93388
100,000 2137.86776
200,000 4275.73551
500,000 10,689.33878
1,000,000 21,378.67756
2,000,000 42,757.35513
5,000,000 106,893.38782
10,000,000 213,786.77564
20,000,000 427,573.55127
JPY tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
NVC JPY
coinmill.com
2.00000 94
5.00000 234
10.00000 468
20.00000 936
50.00000 2339
100.00000 4678
200.00000 9355
500.00000 23,388
1000.00000 46,776
2000.00000 93,551
5000.00000 233,878
10,000.00000 467,756
20,000.00000 935,512
50,000.00000 2,338,779
100,000.00000 4,677,558
200,000.00000 9,355,116
500,000.00000 23,387,789
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ