Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


JPY NVC
coinmill.com
100 2.11697
200 4.23394
500 10.58484
1000 21.16968
2000 42.33936
5000 105.84839
10,000 211.69678
20,000 423.39356
50,000 1058.48389
100,000 2116.96779
200,000 4233.93557
500,000 10,584.83893
1,000,000 21,169.67785
2,000,000 42,339.35570
5,000,000 105,848.38925
10,000,000 211,696.77850
20,000,000 423,393.55701
JPY tỷ lệ
30 tháng Tư 2026
NVC JPY
coinmill.com
2.00000 94
5.00000 236
10.00000 472
20.00000 945
50.00000 2362
100.00000 4724
200.00000 9447
500.00000 23,619
1000.00000 47,237
2000.00000 94,475
5000.00000 236,187
10,000.00000 472,374
20,000.00000 944,747
50,000.00000 2,361,869
100,000.00000 4,723,737
200,000.00000 9,447,475
500,000.00000 23,618,687
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ