Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


JPY NVC
coinmill.com
100 2.14904
200 4.29809
500 10.74522
1000 21.49045
2000 42.98089
5000 107.45223
10,000 214.90446
20,000 429.80892
50,000 1074.52229
100,000 2149.04458
200,000 4298.08916
500,000 10,745.22289
1,000,000 21,490.44578
2,000,000 42,980.89157
5,000,000 107,452.22891
10,000,000 214,904.45783
20,000,000 429,808.91566
JPY tỷ lệ
15 tháng Chín 2026
NVC JPY
coinmill.com
2.00000 93
5.00000 233
10.00000 465
20.00000 931
50.00000 2327
100.00000 4653
200.00000 9306
500.00000 23,266
1000.00000 46,532
2000.00000 93,065
5000.00000 232,662
10,000.00000 465,323
20,000.00000 930,646
50,000.00000 2,326,615
100,000.00000 4,653,231
200,000.00000 9,306,461
500,000.00000 23,266,153
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ