Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


JPY NVC
coinmill.com
100 2.09246
200 4.18491
500 10.46228
1000 20.92456
2000 41.84913
5000 104.62282
10,000 209.24565
20,000 418.49130
50,000 1046.22824
100,000 2092.45649
200,000 4184.91298
500,000 10,462.28244
1,000,000 20,924.56489
2,000,000 41,849.12978
5,000,000 104,622.82444
10,000,000 209,245.64889
20,000,000 418,491.29777
JPY tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026
NVC JPY
coinmill.com
2.00000 96
5.00000 239
10.00000 478
20.00000 956
50.00000 2390
100.00000 4779
200.00000 9558
500.00000 23,895
1000.00000 47,791
2000.00000 95,581
5000.00000 238,954
10,000.00000 477,907
20,000.00000 955,814
50,000.00000 2,389,536
100,000.00000 4,779,072
200,000.00000 9,558,144
500,000.00000 23,895,359
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ