Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


JPY NVC
coinmill.com
100 2.10558
200 4.21116
500 10.52790
1000 21.05581
2000 42.11161
5000 105.27903
10,000 210.55807
20,000 421.11614
50,000 1052.79034
100,000 2105.58068
200,000 4211.16137
500,000 10,527.90342
1,000,000 21,055.80683
2,000,000 42,111.61367
5,000,000 105,279.03417
10,000,000 210,558.06834
20,000,000 421,116.13669
JPY tỷ lệ
18 tháng Ba 2026
NVC JPY
coinmill.com
2.00000 95
5.00000 237
10.00000 475
20.00000 950
50.00000 2375
100.00000 4749
200.00000 9499
500.00000 23,746
1000.00000 47,493
2000.00000 94,986
5000.00000 237,464
10,000.00000 474,928
20,000.00000 949,857
50,000.00000 2,374,642
100,000.00000 4,749,284
200,000.00000 9,498,567
500,000.00000 23,746,418
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ