Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


JPY NVC
coinmill.com
100 2.86763
200 5.73525
500 14.33813
1000 28.67625
2000 57.35250
5000 143.38125
10,000 286.76251
20,000 573.52502
50,000 1433.81254
100,000 2867.62509
200,000 5735.25018
500,000 14,338.12544
1,000,000 28,676.25088
2,000,000 57,352.50176
5,000,000 143,381.25439
10,000,000 286,762.50879
20,000,000 573,525.01758
JPY tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021
NVC JPY
coinmill.com
2.00000 70
5.00000 174
10.00000 349
20.00000 697
50.00000 1744
100.00000 3487
200.00000 6974
500.00000 17,436
1000.00000 34,872
2000.00000 69,744
5000.00000 174,360
10,000.00000 348,721
20,000.00000 697,441
50,000.00000 1,743,603
100,000.00000 3,487,206
200,000.00000 6,974,412
500,000.00000 17,436,031
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ