Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


JPY NVC
coinmill.com
100 2.16958
200 4.33917
500 10.84792
1000 21.69583
2000 43.39167
5000 108.47917
10,000 216.95834
20,000 433.91668
50,000 1084.79171
100,000 2169.58342
200,000 4339.16683
500,000 10,847.91709
1,000,000 21,695.83417
2,000,000 43,391.66834
5,000,000 108,479.17086
10,000,000 216,958.34171
20,000,000 433,916.68342
JPY tỷ lệ
12 tháng Hai 2026
NVC JPY
coinmill.com
2.00000 92
5.00000 230
10.00000 461
20.00000 922
50.00000 2305
100.00000 4609
200.00000 9218
500.00000 23,046
1000.00000 46,092
2000.00000 92,184
5000.00000 230,459
10,000.00000 460,918
20,000.00000 921,836
50,000.00000 2,304,590
100,000.00000 4,609,180
200,000.00000 9,218,360
500,000.00000 23,045,899
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ