Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Rupi Pakistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pakistan Rupees hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 5 chữ số có nghĩa.


JPY PKR
coinmill.com
100 0.00
200 0.00
500 0.01
1000 0.02
2000 0.05
5000 0.11
10,000 0.23
20,000 0.45
50,000 1.13
100,000 2.26
200,000 4.53
500,000 11.32
1,000,000 22.63
2,000,000 45.27
5,000,000 113.17
10,000,000 226.35
20,000,000 452.70
JPY tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
PKR JPY
coinmill.com
0.00 88
0.01 221
0.01 442
0.02 884
0.05 2209
0.10 4418
0.20 8836
0.50 22,090
1.00 44,179
2.00 88,359
5.00 220,897
10.00 441,794
20.00 883,588
50.00 2,208,971
100.00 4,417,942
200.00 8,835,883
500.00 22,089,708
PKR tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ