Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Rupi Pakistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pakistan Rupees hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 5 chữ số có nghĩa.


JPY PKR
coinmill.com
100 174.97
200 349.94
500 874.85
1000 1749.71
2000 3499.41
5000 8748.53
10,000 17,497.07
20,000 34,994.13
50,000 87,485.33
100,000 174,970.65
200,000 349,941.31
500,000 874,853.27
1,000,000 1,749,706.53
2,000,000 3,499,413.06
5,000,000 8,748,532.66
10,000,000 17,497,065.31
20,000,000 34,994,130.62
JPY tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
PKR JPY
coinmill.com
200.00 114
500.00 286
1000.00 572
2000.00 1143
5000.00 2858
10,000.00 5715
20,000.00 11,430
50,000.00 28,576
100,000.00 57,152
200,000.00 114,305
500,000.00 285,762
1,000,000.00 571,524
2,000,000.00 1,143,049
5,000,000.00 2,857,622
10,000,000.00 5,715,244
20,000,000.00 11,430,488
50,000,000.00 28,576,221
PKR tỷ lệ
28 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ