Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Rupi Pakistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pakistan Rupees hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 5 chữ số có nghĩa.


JPY PKR
coinmill.com
100 175.87
200 351.74
500 879.34
1000 1758.69
2000 3517.37
5000 8793.43
10,000 17,586.85
20,000 35,173.71
50,000 87,934.27
100,000 175,868.53
200,000 351,737.06
500,000 879,342.66
1,000,000 1,758,685.32
2,000,000 3,517,370.64
5,000,000 8,793,426.61
10,000,000 17,586,853.21
20,000,000 35,173,706.42
JPY tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
PKR JPY
coinmill.com
200.00 114
500.00 284
1000.00 569
2000.00 1137
5000.00 2843
10,000.00 5686
20,000.00 11,372
50,000.00 28,430
100,000.00 56,861
200,000.00 113,721
500,000.00 284,303
1,000,000.00 568,607
2,000,000.00 1,137,213
5,000,000.00 2,843,033
10,000,000.00 5,686,066
20,000,000.00 11,372,131
50,000,000.00 28,430,328
PKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ