Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa.


JPY RWF
coinmill.com
100 681
200 1362
500 3406
1000 6812
2000 13,624
5000 34,061
10,000 68,122
20,000 136,244
50,000 340,610
100,000 681,220
200,000 1,362,441
500,000 3,406,102
1,000,000 6,812,204
2,000,000 13,624,407
5,000,000 34,061,019
10,000,000 68,122,037
20,000,000 136,244,074
JPY tỷ lệ
10 tháng Sáu 2026
RWF JPY
coinmill.com
1000 147
2000 294
5000 734
10,000 1468
20,000 2936
50,000 7340
100,000 14,680
200,000 29,359
500,000 73,398
1,000,000 146,795
2,000,000 293,591
5,000,000 733,977
10,000,000 1,467,954
20,000,000 2,935,908
50,000,000 7,339,769
100,000,000 14,679,538
200,000,000 29,359,075
RWF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ