Tiền tệ ở hòa lan Suriname (SRG) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Dollar Suriname (SRD) vào ngày 01 tháng 1 năm 2004.
Một SRD tương đương đến 1000 SRG.

Yên Nhật (JPY) và Suriname Dollar (SRD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Suriname tiền tệ ở hòa lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Suriname tiền tệ ở hòa lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Suriname guilders hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Tiền tệ ở hòa lan Suriname là tiền tệ Suriname (SR, SUR). Tiền tệ ở hòa lan Suriname còn được gọi là Gulden Suriname. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái tiền tệ ở hòa lan Suriname cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SRG có 5 chữ số có nghĩa.


JPY SRG
coinmill.com
100 25,230
200 50,455
500 126,140
1000 252,285
2000 504,570
5000 1,261,425
10,000 2,522,845
20,000 5,045,695
50,000 12,614,230
100,000 25,228,465
200,000 50,456,930
500,000 126,142,320
1,000,000 252,284,640
2,000,000 504,569,285
5,000,000 1,261,423,210
10,000,000 2,522,846,425
20,000,000 5,045,692,845
JPY tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
SRG JPY
coinmill.com
20,000 79
50,000 198
100,000 396
200,000 793
500,000 1982
1,000,000 3964
2,000,000 7928
5,000,000 19,819
10,000,000 39,638
20,000,000 79,276
50,000,000 198,189
100,000,000 396,378
200,000,000 792,755
500,000,000 1,981,888
1,000,000,000 3,963,777
2,000,000,000 7,927,554
5,000,000,000 19,818,884
SRG tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ