Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 4 chữ số có nghĩa.


JPY SYP
coinmill.com
100 1510.75
200 3021.50
500 7553.50
1000 15,107.00
2000 30,213.75
5000 75,534.50
10,000 151,069.00
20,000 302,138.00
50,000 755,345.00
100,000 1,510,690.25
200,000 3,021,380.50
500,000 7,553,451.25
1,000,000 15,106,902.25
2,000,000 30,213,804.50
5,000,000 75,534,511.50
10,000,000 151,069,023.00
20,000,000 302,138,046.00
JPY tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026
SYP JPY
coinmill.com
2000.00 132
5000.00 331
10,000.00 662
20,000.00 1324
50,000.00 3310
100,000.00 6619
200,000.00 13,239
500,000.00 33,097
1,000,000.00 66,195
2,000,000.00 132,390
5,000,000.00 330,975
10,000,000.00 661,949
20,000,000.00 1,323,898
50,000,000.00 3,309,745
100,000,000.00 6,619,491
200,000,000.00 13,238,981
500,000,000.00 33,097,454
SYP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ