Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 4 chữ số có nghĩa.


JPY SYP
coinmill.com
100 1534.75
200 3069.25
500 7673.25
1000 15,346.50
2000 30,693.25
5000 76,733.00
10,000 153,466.25
20,000 306,932.25
50,000 767,330.75
100,000 1,534,661.50
200,000 3,069,323.00
500,000 7,673,307.75
1,000,000 15,346,615.50
2,000,000 30,693,231.00
5,000,000 76,733,077.75
10,000,000 153,466,155.50
20,000,000 306,932,310.75
JPY tỷ lệ
17 tháng Năm 2026
SYP JPY
coinmill.com
2000.00 130
5000.00 326
10,000.00 652
20,000.00 1303
50,000.00 3258
100,000.00 6516
200,000.00 13,032
500,000.00 32,580
1,000,000.00 65,161
2,000,000.00 130,322
5,000,000.00 325,805
10,000,000.00 651,609
20,000,000.00 1,303,219
50,000,000.00 3,258,047
100,000,000.00 6,516,095
200,000,000.00 13,032,189
500,000,000.00 32,580,473
SYP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ