Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa.


JPY SYP
coinmill.com
100 77.50
200 155.00
500 387.25
1000 774.75
2000 1549.50
5000 3873.75
10,000 7747.50
20,000 15,495.00
50,000 38,737.50
100,000 77,475.00
200,000 154,950.00
500,000 387,374.75
1,000,000 774,749.50
2,000,000 1,549,499.25
5,000,000 3,873,748.00
10,000,000 7,747,495.75
20,000,000 15,494,991.75
JPY tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
SYP JPY
coinmill.com
100.00 129
200.00 258
500.00 645
1000.00 1291
2000.00 2581
5000.00 6454
10,000.00 12,907
20,000.00 25,815
50,000.00 64,537
100,000.00 129,074
200,000.00 258,148
500,000.00 645,370
1,000,000.00 1,290,740
2,000,000.00 2,581,479
5,000,000.00 6,453,698
10,000,000.00 12,907,396
20,000,000.00 25,814,793
SYP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ