Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 4 chữ số có nghĩa.


JPY SYP
coinmill.com
100 1582.50
200 3165.00
500 7912.75
1000 15,825.50
2000 31,651.25
5000 79,128.00
10,000 158,256.00
20,000 316,512.25
50,000 791,280.50
100,000 1,582,560.75
200,000 3,165,121.75
500,000 7,912,804.25
1,000,000 15,825,608.50
2,000,000 31,651,217.00
5,000,000 79,128,042.75
10,000,000 158,256,085.25
20,000,000 316,512,170.75
JPY tỷ lệ
12 tháng Hai 2026
SYP JPY
coinmill.com
2000.00 126
5000.00 316
10,000.00 632
20,000.00 1264
50,000.00 3159
100,000.00 6319
200,000.00 12,638
500,000.00 31,594
1,000,000.00 63,189
2,000,000.00 126,377
5,000,000.00 315,944
10,000,000.00 631,887
20,000,000.00 1,263,774
50,000,000.00 3,159,436
100,000,000.00 6,318,872
200,000,000.00 12,637,745
500,000,000.00 31,594,362
SYP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ