Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Somoni Tajikistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tajikistan Somoni hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa.


JPY TJS
coinmill.com
100 7.00
200 14.00
500 35.00
1000 70.05
2000 140.10
5000 350.20
10,000 700.40
20,000 1400.85
50,000 3502.10
100,000 7004.20
200,000 14,008.35
500,000 35,020.90
1,000,000 70,041.75
2,000,000 140,083.55
5,000,000 350,208.80
10,000,000 700,417.65
20,000,000 1,400,835.30
JPY tỷ lệ
12 tháng Hai 2026
TJS JPY
coinmill.com
10.00 143
20.00 286
50.00 714
100.00 1428
200.00 2855
500.00 7139
1000.00 14,277
2000.00 28,554
5000.00 71,386
10,000.00 142,772
20,000.00 285,544
50,000.00 713,860
100,000.00 1,427,720
200,000.00 2,855,439
500,000.00 7,138,598
1,000,000.00 14,277,196
2,000,000.00 28,554,392
TJS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ