Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Somoni Tajikistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tajikistan Somoni hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa.


JPY TJS
coinmill.com
100 6.70
200 13.40
500 33.55
1000 67.10
2000 134.20
5000 335.45
10,000 670.95
20,000 1341.85
50,000 3354.65
100,000 6709.30
200,000 13,418.55
500,000 33,546.45
1,000,000 67,092.85
2,000,000 134,185.75
5,000,000 335,464.35
10,000,000 670,928.70
20,000,000 1,341,857.40
JPY tỷ lệ
29 tháng Sáu 2026
TJS JPY
coinmill.com
10.00 149
20.00 298
50.00 745
100.00 1490
200.00 2981
500.00 7452
1000.00 14,905
2000.00 29,809
5000.00 74,524
10,000.00 149,047
20,000.00 298,094
50,000.00 745,236
100,000.00 1,490,471
200,000.00 2,980,943
500,000.00 7,452,357
1,000,000.00 14,904,713
2,000,000.00 29,809,427
TJS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ