Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Somoni Tajikistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tajikistan Somoni hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa.


JPY TJS
coinmill.com
100 6.80
200 13.60
500 34.05
1000 68.10
2000 136.25
5000 340.55
10,000 681.15
20,000 1362.30
50,000 3405.70
100,000 6811.45
200,000 13,622.85
500,000 34,057.15
1,000,000 68,114.25
2,000,000 136,228.50
5,000,000 340,571.25
10,000,000 681,142.55
20,000,000 1,362,285.10
JPY tỷ lệ
31 tháng Ba 2026
TJS JPY
coinmill.com
10.00 147
20.00 294
50.00 734
100.00 1468
200.00 2936
500.00 7341
1000.00 14,681
2000.00 29,362
5000.00 73,406
10,000.00 146,812
20,000.00 293,624
50,000.00 734,061
100,000.00 1,468,121
200,000.00 2,936,243
500,000.00 7,340,607
1,000,000.00 14,681,215
2,000,000.00 29,362,430
TJS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ