Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Somoni Tajikistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tajikistan Somoni hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa.


JPY TJS
coinmill.com
100 6.80
200 13.60
500 34.00
1000 68.05
2000 136.10
5000 340.25
10,000 680.45
20,000 1360.95
50,000 3402.35
100,000 6804.75
200,000 13,609.45
500,000 34,023.65
1,000,000 68,047.25
2,000,000 136,094.50
5,000,000 340,236.25
10,000,000 680,472.55
20,000,000 1,360,945.10
JPY tỷ lệ
14 tháng Năm 2026
TJS JPY
coinmill.com
10.00 147
20.00 294
50.00 735
100.00 1470
200.00 2939
500.00 7348
1000.00 14,696
2000.00 29,391
5000.00 73,478
10,000.00 146,957
20,000.00 293,913
50,000.00 734,784
100,000.00 1,469,567
200,000.00 2,939,134
500,000.00 7,347,835
1,000,000.00 14,695,670
2,000,000.00 29,391,340
TJS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ