Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Somoni Tajikistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tajikistan Somoni hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa.


JPY TJS
coinmill.com
100 0.05
200 0.15
500 0.35
1000 0.70
2000 1.35
5000 3.40
10,000 6.75
20,000 13.55
50,000 33.80
100,000 67.65
200,000 135.25
500,000 338.20
1,000,000 676.35
2,000,000 1352.75
5,000,000 3381.85
10,000,000 6763.70
20,000,000 13,527.45
JPY tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
TJS JPY
coinmill.com
0.10 148
0.20 296
0.50 739
1.00 1478
2.00 2957
5.00 7392
10.00 14,785
20.00 29,570
50.00 73,924
100.00 147,848
200.00 295,695
500.00 739,239
1000.00 1,478,477
2000.00 2,956,954
5000.00 7,392,386
10,000.00 14,784,772
20,000.00 29,569,545
TJS tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ