Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


JPY UAH
coinmill.com
100 0.01
200 0.03
500 0.07
1000 0.14
2000 0.28
5000 0.71
10,000 1.42
20,000 2.84
50,000 7.10
100,000 14.19
200,000 28.39
500,000 70.97
1,000,000 141.93
2,000,000 283.86
5,000,000 709.66
10,000,000 1419.31
20,000,000 2838.62
JPY tỷ lệ
4 tháng Tám 2026
UAH JPY
coinmill.com
0.02 141
0.05 352
0.10 705
0.20 1409
0.50 3523
1.00 7046
2.00 14,091
5.00 35,228
10.00 70,457
20.00 140,913
50.00 352,283
100.00 704,567
200.00 1,409,134
500.00 3,522,834
1000.00 7,045,668
2000.00 14,091,336
5000.00 35,228,339
UAH tỷ lệ
4 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ