Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


JPY UAH
coinmill.com
100 22.45
200 44.90
500 112.25
1000 224.50
2000 449.00
5000 1122.51
10,000 2245.02
20,000 4490.05
50,000 11,225.12
100,000 22,450.24
200,000 44,900.49
500,000 112,251.21
1,000,000 224,502.43
2,000,000 449,004.86
5,000,000 1,122,512.14
10,000,000 2,245,024.28
20,000,000 4,490,048.56
JPY tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026
UAH JPY
coinmill.com
20.00 89
50.00 223
100.00 445
200.00 891
500.00 2227
1000.00 4454
2000.00 8909
5000.00 22,271
10,000.00 44,543
20,000.00 89,086
50,000.00 222,715
100,000.00 445,429
200,000.00 890,859
500,000.00 2,227,147
1,000,000.00 4,454,295
2,000,000.00 8,908,590
5,000,000.00 22,271,474
UAH tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ