Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


JPY UAH
coinmill.com
100 22.71
200 45.43
500 113.57
1000 227.13
2000 454.26
5000 1135.66
10,000 2271.32
20,000 4542.65
50,000 11,356.61
100,000 22,713.23
200,000 45,426.46
500,000 113,566.14
1,000,000 227,132.28
2,000,000 454,264.55
5,000,000 1,135,661.39
10,000,000 2,271,322.77
20,000,000 4,542,645.54
JPY tỷ lệ
30 tháng Tư 2026
UAH JPY
coinmill.com
20.00 88
50.00 220
100.00 440
200.00 881
500.00 2201
1000.00 4403
2000.00 8805
5000.00 22,014
10,000.00 44,027
20,000.00 88,054
50,000.00 220,136
100,000.00 440,272
200,000.00 880,544
500,000.00 2,201,360
1,000,000.00 4,402,721
2,000,000.00 8,805,442
5,000,000.00 22,013,604
UAH tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ