Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


JPY UAH
coinmill.com
100 28.18
200 56.35
500 140.88
1000 281.76
2000 563.51
5000 1408.79
10,000 2817.57
20,000 5635.15
50,000 14,087.86
100,000 28,175.73
200,000 56,351.46
500,000 140,878.65
1,000,000 281,757.30
2,000,000 563,514.60
5,000,000 1,408,786.50
10,000,000 2,817,572.99
20,000,000 5,635,145.99
JPY tỷ lệ
24 tháng Chín 2026
UAH JPY
coinmill.com
50.00 177
100.00 355
200.00 710
500.00 1775
1000.00 3549
2000.00 7098
5000.00 17,746
10,000.00 35,492
20,000.00 70,983
50,000.00 177,458
100,000.00 354,915
200,000.00 709,831
500,000.00 1,774,577
1,000,000.00 3,549,154
2,000,000.00 7,098,308
5,000,000.00 17,745,769
10,000,000.00 35,491,538
UAH tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ