Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


JPY UYU
coinmill.com
100 38.8
200 77.5
500 193.8
1000 387.5
2000 775.0
5000 1937.6
10,000 3875.2
20,000 7750.4
50,000 19,376.0
100,000 38,752.1
200,000 77,504.2
500,000 193,760.4
1,000,000 387,520.8
2,000,000 775,041.7
5,000,000 1,937,604.2
10,000,000 3,875,208.5
20,000,000 7,750,417.0
JPY tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021
UYU JPY
coinmill.com
50.0 129
100.0 258
200.0 516
500.0 1290
1000.0 2581
2000.0 5161
5000.0 12,903
10,000.0 25,805
20,000.0 51,610
50,000.0 129,025
100,000.0 258,051
200,000.0 516,101
500,000.0 1,290,253
1,000,000.0 2,580,506
2,000,000.0 5,161,013
5,000,000.0 12,902,532
10,000,000.0 25,805,063
UYU tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ