Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


JPY UYU
coinmill.com
100 24.8
200 49.6
500 124.0
1000 248.0
2000 495.9
5000 1239.8
10,000 2479.7
20,000 4959.3
50,000 12,398.3
100,000 24,796.6
200,000 49,593.3
500,000 123,983.2
1,000,000 247,966.3
2,000,000 495,932.7
5,000,000 1,239,831.6
10,000,000 2,479,663.3
20,000,000 4,959,326.6
JPY tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026
UYU JPY
coinmill.com
50.0 202
100.0 403
200.0 807
500.0 2016
1000.0 4033
2000.0 8066
5000.0 20,164
10,000.0 40,328
20,000.0 80,656
50,000.0 201,640
100,000.0 403,281
200,000.0 806,561
500,000.0 2,016,403
1,000,000.0 4,032,806
2,000,000.0 8,065,611
5,000,000.0 20,164,028
10,000,000.0 40,328,056
UYU tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ