Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


JPY UYU
coinmill.com
100 28.9
200 57.7
500 144.3
1000 288.6
2000 577.3
5000 1443.2
10,000 2886.5
20,000 5773.0
50,000 14,432.4
100,000 28,864.9
200,000 57,729.8
500,000 144,324.4
1,000,000 288,648.8
2,000,000 577,297.7
5,000,000 1,443,244.1
10,000,000 2,886,488.3
20,000,000 5,772,976.5
JPY tỷ lệ
3 tháng Tư 2025
UYU JPY
coinmill.com
50.0 173
100.0 346
200.0 693
500.0 1732
1000.0 3464
2000.0 6929
5000.0 17,322
10,000.0 34,644
20,000.0 69,288
50,000.0 173,221
100,000.0 346,442
200,000.0 692,883
500,000.0 1,732,209
1,000,000.0 3,464,417
2,000,000.0 6,928,835
5,000,000.0 17,322,087
10,000,000.0 34,644,174
UYU tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ