Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


JPY UYU
coinmill.com
100 25.3
200 50.6
500 126.6
1000 253.2
2000 506.5
5000 1266.2
10,000 2532.4
20,000 5064.9
50,000 12,662.2
100,000 25,324.5
200,000 50,649.0
500,000 126,622.4
1,000,000 253,244.9
2,000,000 506,489.7
5,000,000 1,266,224.3
10,000,000 2,532,448.6
20,000,000 5,064,897.1
JPY tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
UYU JPY
coinmill.com
50.0 197
100.0 395
200.0 790
500.0 1974
1000.0 3949
2000.0 7897
5000.0 19,744
10,000.0 39,487
20,000.0 78,975
50,000.0 197,437
100,000.0 394,875
200,000.0 789,750
500,000.0 1,974,374
1,000,000.0 3,948,748
2,000,000.0 7,897,495
5,000,000.0 19,743,738
10,000,000.0 39,487,475
UYU tỷ lệ
11 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ