Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 29 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


JPY UYU
coinmill.com
100 24.7
200 49.4
500 123.6
1000 247.2
2000 494.4
5000 1236.1
10,000 2472.2
20,000 4944.4
50,000 12,360.9
100,000 24,721.9
200,000 49,443.8
500,000 123,609.4
1,000,000 247,218.9
2,000,000 494,437.7
5,000,000 1,236,094.3
10,000,000 2,472,188.7
20,000,000 4,944,377.4
JPY tỷ lệ
5 tháng Hai 2026
UYU JPY
coinmill.com
20.0 81
50.0 202
100.0 404
200.0 809
500.0 2022
1000.0 4045
2000.0 8090
5000.0 20,225
10,000.0 40,450
20,000.0 80,900
50,000.0 202,250
100,000.0 404,500
200,000.0 809,000
500,000.0 2,022,499
1,000,000.0 4,044,999
2,000,000.0 8,089,997
5,000,000.0 20,224,994
UYU tỷ lệ
29 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ