Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


JPY UYU
coinmill.com
100 25.6
200 51.1
500 127.8
1000 255.5
2000 511.1
5000 1277.7
10,000 2555.4
20,000 5110.9
50,000 12,777.2
100,000 25,554.3
200,000 51,108.6
500,000 127,771.5
1,000,000 255,543.1
2,000,000 511,086.2
5,000,000 1,277,715.4
10,000,000 2,555,430.9
20,000,000 5,110,861.8
JPY tỷ lệ
23 tháng Ba 2026
UYU JPY
coinmill.com
50.0 196
100.0 391
200.0 783
500.0 1957
1000.0 3913
2000.0 7826
5000.0 19,566
10,000.0 39,132
20,000.0 78,265
50,000.0 195,662
100,000.0 391,323
200,000.0 782,647
500,000.0 1,956,617
1,000,000.0 3,913,234
2,000,000.0 7,826,469
5,000,000.0 19,566,172
10,000,000.0 39,132,344
UYU tỷ lệ
23 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ