Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


JPY VEF
coinmill.com
100 160,799
200 321,597
500 803,993
1000 1,607,986
2000 3,215,972
5000 8,039,931
10,000 16,079,861
20,000 32,159,722
50,000 80,399,306
100,000 160,798,611
200,000 321,597,222
500,000 803,993,056
1,000,000 1,607,986,111
2,000,000 3,215,972,222
5,000,000 8,039,930,556
10,000,000 16,079,861,111
20,000,000 32,159,722,222
JPY tỷ lệ
30 tháng Tư 2026
VEF JPY
coinmill.com
200,000 124
500,000 311
1,000,000 622
2,000,000 1244
5,000,000 3109
10,000,000 6219
20,000,000 12,438
50,000,000 31,095
100,000,000 62,190
200,000,000 124,379
500,000,000 310,948
1,000,000,000 621,896
2,000,000,000 1,243,792
5,000,000,000 3,109,480
10,000,000,000 6,218,959
20,000,000,000 12,437,918
50,000,000,000 31,094,796
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ