Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


JPY VEF
coinmill.com
100 158,405
200 316,810
500 792,026
1000 1,584,052
2000 3,168,104
5000 7,920,260
10,000 15,840,521
20,000 31,681,042
50,000 79,202,604
100,000 158,405,208
200,000 316,810,417
500,000 792,026,042
1,000,000 1,584,052,083
2,000,000 3,168,104,167
5,000,000 7,920,260,417
10,000,000 15,840,520,833
20,000,000 31,681,041,667
JPY tỷ lệ
16 tháng Sáu 2026
VEF JPY
coinmill.com
200,000 126
500,000 316
1,000,000 631
2,000,000 1263
5,000,000 3156
10,000,000 6313
20,000,000 12,626
50,000,000 31,565
100,000,000 63,129
200,000,000 126,258
500,000,000 315,646
1,000,000,000 631,292
2,000,000,000 1,262,585
5,000,000,000 3,156,462
10,000,000,000 6,312,924
20,000,000,000 12,625,847
50,000,000,000 31,564,619
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ