Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


JPY VEF
coinmill.com
100 159,934
200 319,867
500 799,668
1000 1,599,337
2000 3,198,674
5000 7,996,684
10,000 15,993,368
20,000 31,986,736
50,000 79,966,840
100,000 159,933,681
200,000 319,867,361
500,000 799,668,403
1,000,000 1,599,336,806
2,000,000 3,198,673,611
5,000,000 7,996,684,028
10,000,000 15,993,368,056
20,000,000 31,986,736,111
JPY tỷ lệ
18 tháng Ba 2026
VEF JPY
coinmill.com
200,000 125
500,000 313
1,000,000 625
2,000,000 1251
5,000,000 3126
10,000,000 6253
20,000,000 12,505
50,000,000 31,263
100,000,000 62,526
200,000,000 125,052
500,000,000 312,630
1,000,000,000 625,259
2,000,000,000 1,250,518
5,000,000,000 3,126,296
10,000,000,000 6,252,592
20,000,000,000 12,505,183
50,000,000,000 31,262,958
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ