Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


JPY VEF
coinmill.com
100 160,620
200 321,241
500 803,102
1000 1,606,205
2000 3,212,410
5000 8,031,024
10,000 16,062,049
20,000 32,124,097
50,000 80,310,243
100,000 160,620,486
200,000 321,240,972
500,000 803,102,431
1,000,000 1,606,204,861
2,000,000 3,212,409,722
5,000,000 8,031,024,306
10,000,000 16,062,048,611
20,000,000 32,124,097,222
JPY tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
VEF JPY
coinmill.com
200,000 125
500,000 311
1,000,000 623
2,000,000 1245
5,000,000 3113
10,000,000 6226
20,000,000 12,452
50,000,000 31,129
100,000,000 62,259
200,000,000 124,517
500,000,000 311,293
1,000,000,000 622,586
2,000,000,000 1,245,171
5,000,000,000 3,112,928
10,000,000,000 6,225,856
20,000,000,000 12,451,712
50,000,000,000 31,129,279
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ