Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười hai 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


JPY VEN
coinmill.com
100 0.4050
200 0.8100
500 2.0250
1000 4.0500
2000 8.1000
5000 20.2501
10,000 40.5001
20,000 81.0003
50,000 202.5007
100,000 405.0015
200,000 810.0029
500,000 2025.0073
1,000,000 4050.0146
2,000,000 8100.0292
5,000,000 20,250.0730
10,000,000 40,500.1460
20,000,000 81,000.2920
JPY tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2025
VEN JPY
coinmill.com
0.5000 123
1.0000 247
2.0000 494
5.0000 1235
10.0000 2469
20.0000 4938
50.0000 12,346
100.0000 24,691
200.0000 49,383
500.0000 123,456
1000.0000 246,913
2000.0000 493,825
5000.0000 1,234,563
10,000.0000 2,469,127
20,000.0000 4,938,254
50,000.0000 12,345,635
100,000.0000 24,691,269
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ