Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


JPY XAU
coinmill.com
100 0.000
200 0.001
500 0.002
1000 0.003
2000 0.006
5000 0.015
10,000 0.030
20,000 0.061
50,000 0.151
100,000 0.303
200,000 0.606
500,000 1.515
1,000,000 3.029
2,000,000 6.059
5,000,000 15.147
10,000,000 30.294
20,000,000 60.587
JPY tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
XAU JPY
coinmill.com
0.001 165
0.001 330
0.002 660
0.005 1651
0.010 3301
0.020 6602
0.050 16,505
0.100 33,010
0.200 66,021
0.500 165,052
1.000 330,104
2.000 660,207
5.000 1,650,518
10.000 3,301,036
20.000 6,602,073
50.000 16,505,182
100.000 33,010,364
XAU tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ