Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và East Caribê Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đông Caribê đô la hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


JPY XCD
coinmill.com
100 1.69
200 3.38
500 8.44
1000 16.88
2000 33.76
5000 84.39
10,000 168.78
20,000 337.57
50,000 843.92
100,000 1687.83
200,000 3375.67
500,000 8439.17
1,000,000 16,878.33
2,000,000 33,756.67
5,000,000 84,391.67
10,000,000 168,783.33
20,000,000 337,566.67
JPY tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026
XCD JPY
coinmill.com
2.00 118
5.00 296
10.00 592
20.00 1185
50.00 2962
100.00 5925
200.00 11,850
500.00 29,624
1000.00 59,248
2000.00 118,495
5000.00 296,238
10,000.00 592,476
20,000.00 1,184,951
50,000.00 2,962,378
100,000.00 5,924,756
200,000.00 11,849,511
500,000.00 29,623,778
XCD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ