Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


JPY XPD
coinmill.com
100 0.001
200 0.001
500 0.003
1000 0.007
2000 0.014
5000 0.034
10,000 0.068
20,000 0.136
50,000 0.339
100,000 0.678
200,000 1.357
500,000 3.392
1,000,000 6.784
2,000,000 13.568
5,000,000 33.921
10,000,000 67.842
20,000,000 135.684
JPY tỷ lệ
12 tháng Hai 2026
XPD JPY
coinmill.com
0.001 147
0.002 295
0.005 737
0.010 1474
0.020 2948
0.050 7370
0.100 14,740
0.200 29,480
0.500 73,701
1.000 147,401
2.000 294,802
5.000 737,005
10.000 1,474,010
20.000 2,948,020
50.000 7,370,051
100.000 14,740,102
200.000 29,480,205
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ