Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


JPY XPD
coinmill.com
100 0.001
200 0.001
500 0.003
1000 0.007
2000 0.013
5000 0.033
10,000 0.066
20,000 0.131
50,000 0.328
100,000 0.657
200,000 1.314
500,000 3.284
1,000,000 6.568
2,000,000 13.136
5,000,000 32.840
10,000,000 65.681
20,000,000 131.362
JPY tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
XPD JPY
coinmill.com
0.001 152
0.002 305
0.005 761
0.010 1523
0.020 3045
0.050 7613
0.100 15,225
0.200 30,450
0.500 76,126
1.000 152,251
2.000 304,503
5.000 761,257
10.000 1,522,514
20.000 3,045,028
50.000 7,612,570
100.000 15,225,141
200.000 30,450,282
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ