Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


JPY XPD
coinmill.com
100 0.001
200 0.001
500 0.004
1000 0.007
2000 0.014
5000 0.036
10,000 0.072
20,000 0.144
50,000 0.359
100,000 0.719
200,000 1.438
500,000 3.595
1,000,000 7.190
2,000,000 14.379
5,000,000 35.949
10,000,000 71.897
20,000,000 143.795
JPY tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
XPD JPY
coinmill.com
0.001 139
0.002 278
0.005 695
0.010 1391
0.020 2782
0.050 6954
0.100 13,909
0.200 27,817
0.500 69,544
1.000 139,087
2.000 278,174
5.000 695,435
10.000 1,390,870
20.000 2,781,741
50.000 6,954,352
100.000 13,908,704
200.000 27,817,408
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ