Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


JPY XPT
coinmill.com
100 0.001
200 0.001
500 0.003
1000 0.007
2000 0.013
5000 0.034
10,000 0.067
20,000 0.134
50,000 0.335
100,000 0.671
200,000 1.341
500,000 3.353
1,000,000 6.706
2,000,000 13.412
5,000,000 33.531
10,000,000 67.061
20,000,000 134.122
JPY tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
XPT JPY
coinmill.com
0.001 149
0.002 298
0.005 746
0.010 1491
0.020 2982
0.050 7456
0.100 14,912
0.200 29,824
0.500 74,559
1.000 149,118
2.000 298,236
5.000 745,589
10.000 1,491,179
20.000 2,982,358
50.000 7,455,895
100.000 14,911,790
200.000 29,823,579
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ