Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


JPY XPT
coinmill.com
100 0.001
200 0.001
500 0.003
1000 0.007
2000 0.013
5000 0.033
10,000 0.067
20,000 0.134
50,000 0.334
100,000 0.668
200,000 1.337
500,000 3.342
1,000,000 6.684
2,000,000 13.369
5,000,000 33.422
10,000,000 66.845
20,000,000 133.689
JPY tỷ lệ
14 tháng Năm 2026
XPT JPY
coinmill.com
0.001 150
0.002 299
0.005 748
0.010 1496
0.020 2992
0.050 7480
0.100 14,960
0.200 29,920
0.500 74,800
1.000 149,600
2.000 299,201
5.000 748,002
10.000 1,496,004
20.000 2,992,008
50.000 7,480,020
100.000 14,960,041
200.000 29,920,082
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ