Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


JPY XPT
coinmill.com
100 0.000
200 0.001
500 0.002
1000 0.004
2000 0.008
5000 0.021
10,000 0.041
20,000 0.082
50,000 0.205
100,000 0.411
200,000 0.822
500,000 2.054
1,000,000 4.108
2,000,000 8.216
5,000,000 20.540
10,000,000 41.080
20,000,000 82.160
JPY tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
XPT JPY
coinmill.com
0.001 122
0.001 243
0.002 487
0.005 1217
0.010 2434
0.020 4869
0.050 12,171
0.100 24,343
0.200 48,685
0.500 121,714
1.000 243,427
2.000 486,855
5.000 1,217,137
10.000 2,434,273
20.000 4,868,546
50.000 12,171,366
100.000 24,342,731
XPT tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ