Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


JPY XPT
coinmill.com
100 0.001
200 0.001
500 0.003
1000 0.007
2000 0.013
5000 0.033
10,000 0.067
20,000 0.133
50,000 0.334
100,000 0.667
200,000 1.335
500,000 3.337
1,000,000 6.673
2,000,000 13.347
5,000,000 33.367
10,000,000 66.734
20,000,000 133.469
JPY tỷ lệ
29 tháng Ba 2026
XPT JPY
coinmill.com
0.001 150
0.002 300
0.005 749
0.010 1498
0.020 2997
0.050 7492
0.100 14,985
0.200 29,970
0.500 74,924
1.000 149,848
2.000 299,695
5.000 749,239
10.000 1,498,477
20.000 2,996,954
50.000 7,492,386
100.000 14,984,772
200.000 29,969,544
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ