Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


JPY YER
coinmill.com
100 151.305
200 302.610
500 756.525
1000 1513.050
2000 3026.095
5000 7565.240
10,000 15,130.480
20,000 30,260.965
50,000 75,652.410
100,000 151,304.825
200,000 302,609.650
500,000 756,524.120
1,000,000 1,513,048.240
2,000,000 3,026,096.485
5,000,000 7,565,241.210
10,000,000 15,130,482.420
20,000,000 30,260,964.840
JPY tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026
YER JPY
coinmill.com
200.000 132
500.000 330
1000.000 661
2000.000 1322
5000.000 3305
10,000.000 6609
20,000.000 13,218
50,000.000 33,046
100,000.000 66,092
200,000.000 132,183
500,000.000 330,459
1,000,000.000 660,917
2,000,000.000 1,321,835
5,000,000.000 3,304,587
10,000,000.000 6,609,175
20,000,000.000 13,218,349
50,000,000.000 33,045,873
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ