Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


JPY YER
coinmill.com
100 153.090
200 306.180
500 765.455
1000 1530.910
2000 3061.820
5000 7654.555
10,000 15,309.105
20,000 30,618.215
50,000 76,545.535
100,000 153,091.070
200,000 306,182.145
500,000 765,455.360
1,000,000 1,530,910.720
2,000,000 3,061,821.440
5,000,000 7,654,553.605
10,000,000 15,309,107.210
20,000,000 30,618,214.415
JPY tỷ lệ
14 tháng Năm 2026
YER JPY
coinmill.com
200.000 131
500.000 327
1000.000 653
2000.000 1306
5000.000 3266
10,000.000 6532
20,000.000 13,064
50,000.000 32,660
100,000.000 65,321
200,000.000 130,641
500,000.000 326,603
1,000,000.000 653,206
2,000,000.000 1,306,412
5,000,000.000 3,266,030
10,000,000.000 6,532,060
20,000,000.000 13,064,119
50,000,000.000 32,660,298
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ