Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shilling Kenya và Kip Lào được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lao Kips hoặc Kenya shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Kip Lào được chia thành 100 at. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KES có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LAK có 3 chữ số có nghĩa.


KES LAK
coinmill.com
100.00 17,500
200.00 35,000
500.00 87,000
1000.00 174,000
2000.00 348,000
5000.00 870,000
10,000.00 1,740,000
20,000.00 3,480,500
50,000.00 8,701,000
100,000.00 17,402,000
200,000.00 34,803,500
500,000.00 87,009,000
1,000,000.00 174,018,500
2,000,000.00 348,037,000
5,000,000.00 870,092,000
10,000,000.00 1,740,184,000
20,000,000.00 3,480,368,000
KES tỷ lệ
16 tháng Mười 2026
LAK KES
coinmill.com
20,000 114.93
50,000 287.33
100,000 574.65
200,000 1149.30
500,000 2873.26
1,000,000 5746.52
2,000,000 11,493.04
5,000,000 28,732.59
10,000,000 57,465.19
20,000,000 114,930.37
50,000,000 287,325.93
100,000,000 574,651.86
200,000,000 1,149,303.72
500,000,000 2,873,259.30
1,000,000,000 5,746,518.60
2,000,000,000 11,493,037.19
5,000,000,000 28,732,592.98
LAK tỷ lệ
16 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ