Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shilling Kenya và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Kenya shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KES có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


KES LKR
coinmill.com
100.00 255
200.00 510
500.00 1275
1000.00 2550
2000.00 5099
5000.00 12,748
10,000.00 25,497
20,000.00 50,993
50,000.00 127,483
100,000.00 254,966
200,000.00 509,933
500,000.00 1,274,831
1,000,000.00 2,549,663
2,000,000.00 5,099,326
5,000,000.00 12,748,315
10,000,000.00 25,496,629
20,000,000.00 50,993,258
KES tỷ lệ
16 tháng Mười 2026
LKR KES
coinmill.com
200 78.44
500 196.10
1000 392.21
2000 784.42
5000 1961.04
10,000 3922.09
20,000 7844.17
50,000 19,610.44
100,000 39,220.87
200,000 78,441.74
500,000 196,104.35
1,000,000 392,208.71
2,000,000 784,417.42
5,000,000 1,961,043.54
10,000,000 3,922,087.08
20,000,000 7,844,174.16
50,000,000 19,610,435.40
LKR tỷ lệ
16 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ