Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shilling Kenya và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Kenya shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KES có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa.


KES MMK
coinmill.com
100.00 1600
200.00 3250
500.00 8100
1000.00 16,200
2000.00 32,400
5000.00 81,050
10,000.00 162,100
20,000.00 324,150
50,000.00 810,450
100,000.00 1,620,850
200,000.00 3,241,700
500,000.00 8,104,300
1,000,000.00 16,208,550
2,000,000.00 32,417,150
5,000,000.00 81,042,850
10,000,000.00 162,085,700
20,000,000.00 324,171,450
KES tỷ lệ
16 tháng Mười 2026
MMK KES
coinmill.com
2000 123.39
5000 308.48
10,000 616.96
20,000 1233.92
50,000 3084.79
100,000 6169.58
200,000 12,339.15
500,000 30,847.88
1,000,000 61,695.75
2,000,000 123,391.50
5,000,000 308,478.76
10,000,000 616,957.52
20,000,000 1,233,915.04
50,000,000 3,084,787.59
100,000,000 6,169,575.18
200,000,000 12,339,150.36
500,000,000 30,847,875.90
MMK tỷ lệ
15 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ