Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shilling Kenya và Maldives Rufiyaa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc Kenya shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 3 chữ số có nghĩa.


KES MVR
coinmill.com
100.00 14.66
200.00 29.32
500.00 73.29
1000.00 146.58
2000.00 293.16
5000.00 732.91
10,000.00 1465.82
20,000.00 2931.65
50,000.00 7329.12
100,000.00 14,658.25
200,000.00 29,316.49
500,000.00 73,291.23
1,000,000.00 146,582.46
2,000,000.00 293,164.93
5,000,000.00 732,912.32
10,000,000.00 1,465,824.63
20,000,000.00 2,931,649.27
KES tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019
MVR KES
coinmill.com
10.00 68.22
20.00 136.44
50.00 341.10
100.00 682.21
200.00 1364.42
500.00 3411.05
1000.00 6822.10
2000.00 13,644.20
5000.00 34,110.49
10,000.00 68,220.98
20,000.00 136,441.97
50,000.00 341,104.92
100,000.00 682,209.85
200,000.00 1,364,419.69
500,000.00 3,411,049.24
1,000,000.00 6,822,098.47
2,000,000.00 13,644,196.94
MVR tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ