Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shilling Kenya và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Kenya shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Hai 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi KES có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


KES MXV
coinmill.com
100.00 1
200.00 3
500.00 7
1000.00 15
2000.00 30
5000.00 74
10,000.00 148
20,000.00 296
50,000.00 739
100,000.00 1478
200,000.00 2956
500,000.00 7390
1,000,000.00 14,780
2,000,000.00 29,560
5,000,000.00 73,900
10,000,000.00 147,799
20,000,000.00 295,599
KES tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MXV KES
coinmill.com
1 67.66
2 135.32
5 338.30
10 676.59
20 1353.19
50 3382.96
100 6765.93
200 13,531.86
500 33,829.64
1000 67,659.29
2000 135,318.58
5000 338,296.44
10,000 676,592.88
20,000 1,353,185.76
50,000 3,382,964.40
100,000 6,765,928.80
200,000 13,531,857.59
MXV tỷ lệ
15 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ