Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shilling Kenya và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Kenya shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi KES có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


KES MXV
coinmill.com
100.00 1
200.00 3
500.00 7
1000.00 15
2000.00 29
5000.00 73
10,000.00 146
20,000.00 292
50,000.00 731
100,000.00 1462
200,000.00 2925
500,000.00 7312
1,000,000.00 14,623
2,000,000.00 29,246
5,000,000.00 73,116
10,000,000.00 146,232
20,000,000.00 292,464
KES tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MXV KES
coinmill.com
1 68.38
2 136.77
5 341.92
10 683.85
20 1367.69
50 3419.23
100 6838.46
200 13,676.92
500 34,192.29
1000 68,384.58
2000 136,769.16
5000 341,922.89
10,000 683,845.78
20,000 1,367,691.57
50,000 3,419,228.92
100,000 6,838,457.85
200,000 13,676,915.70
MXV tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ