Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shilling Kenya và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Kenya shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi KES có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


KES MXV
coinmill.com
100.00 2
200.00 3
500.00 8
1000.00 16
2000.00 32
5000.00 79
10,000.00 158
20,000.00 316
50,000.00 790
100,000.00 1580
200,000.00 3160
500,000.00 7901
1,000,000.00 15,802
2,000,000.00 31,604
5,000,000.00 79,011
10,000,000.00 158,022
20,000,000.00 316,043
KES tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
MXV KES
coinmill.com
2 126.56
5 316.41
10 632.82
20 1265.65
50 3164.12
100 6328.25
200 12,656.49
500 31,641.24
1000 63,282.47
2000 126,564.95
5000 316,412.37
10,000 632,824.74
20,000 1,265,649.48
50,000 3,164,123.70
100,000 6,328,247.40
200,000 12,656,494.81
500,000 31,641,237.02
MXV tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ