Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shilling Kenya và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Kenya shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KES có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


KES MZN
coinmill.com
100.00 49
200.00 98
500.00 246
1000.00 492
2000.00 985
5000.00 2462
10,000.00 4924
20,000.00 9848
50,000.00 24,619
100,000.00 49,238
200,000.00 98,476
500,000.00 246,190
1,000,000.00 492,381
2,000,000.00 984,762
5,000,000.00 2,461,905
10,000,000.00 4,923,810
20,000,000.00 9,847,619
KES tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
MZN KES
coinmill.com
50 101.55
100 203.09
200 406.19
500 1015.47
1000 2030.95
2000 4061.90
5000 10,154.74
10,000 20,309.48
20,000 40,618.96
50,000 101,547.39
100,000 203,094.78
200,000 406,189.56
500,000 1,015,473.89
1,000,000 2,030,947.78
2,000,000 4,061,895.55
5,000,000 10,154,738.88
10,000,000 20,309,477.76
MZN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ