Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shilling Kenya và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Kenya shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 6 chữ số có nghĩa.


KES TND
coinmill.com
100.00 2.950
200.00 5.900
500.00 14.750
1000.00 29.495
2000.00 58.990
5000.00 147.475
10,000.00 294.955
20,000.00 589.905
50,000.00 1474.765
100,000.00 2949.530
200,000.00 5899.060
500,000.00 14,747.650
1,000,000.00 29,495.300
2,000,000.00 58,990.600
5,000,000.00 147,476.505
10,000,000.00 294,953.005
20,000,000.00 589,906.015
KES tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019
TND KES
coinmill.com
2.000 67.81
5.000 169.52
10.000 339.04
20.000 678.07
50.000 1695.19
100.000 3390.37
200.000 6780.74
500.000 16,951.85
1000.000 33,903.71
2000.000 67,807.41
5000.000 169,518.53
10,000.000 339,037.06
20,000.000 678,074.12
50,000.000 1,695,185.30
100,000.000 3,390,370.59
200,000.000 6,780,741.18
500,000.000 16,951,852.96
TND tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ