Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shilling Kenya và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Ba 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Kenya shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Ba 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


KES VEN
coinmill.com
100.00 0.6102
200.00 1.2205
500.00 3.0511
1000.00 6.1023
2000.00 12.2045
5000.00 30.5113
10,000.00 61.0225
20,000.00 122.0451
50,000.00 305.1126
100,000.00 610.2253
200,000.00 1220.4505
500,000.00 3051.1263
1,000,000.00 6102.2526
2,000,000.00 12,204.5053
5,000,000.00 30,511.2632
10,000,000.00 61,022.5263
20,000,000.00 122,045.0526
KES tỷ lệ
22 tháng Ba 2019
VEN KES
coinmill.com
0.5000 81.94
1.0000 163.87
2.0000 327.75
5.0000 819.37
10.0000 1638.74
20.0000 3277.48
50.0000 8193.70
100.0000 16,387.39
200.0000 32,774.78
500.0000 81,936.96
1000.0000 163,873.91
2000.0000 327,747.82
5000.0000 819,369.55
10,000.0000 1,638,739.10
20,000.0000 3,277,478.20
50,000.0000 8,193,695.51
100,000.0000 16,387,391.02
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ