Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shilling Kenya và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Mười 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Kenya shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


KES VEN
coinmill.com
100.00 0.6085
200.00 1.2170
500.00 3.0426
1000.00 6.0851
2000.00 12.1703
5000.00 30.4256
10,000.00 60.8513
20,000.00 121.7025
50,000.00 304.2563
100,000.00 608.5126
200,000.00 1217.0253
500,000.00 3042.5632
1,000,000.00 6085.1264
2,000,000.00 12,170.2528
5,000,000.00 30,425.6319
10,000,000.00 60,851.2639
20,000,000.00 121,702.5277
KES tỷ lệ
15 tháng Mười 2018
VEN KES
coinmill.com
0.5000 82.17
1.0000 164.34
2.0000 328.67
5.0000 821.68
10.0000 1643.35
20.0000 3286.70
50.0000 8216.76
100.0000 16,433.51
200.0000 32,867.02
500.0000 82,167.56
1000.0000 164,335.12
2000.0000 328,670.25
5000.0000 821,675.62
10,000.0000 1,643,351.24
20,000.0000 3,286,702.48
50,000.0000 8,216,756.21
100,000.0000 16,433,512.41
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ