Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shilling Kenya và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Mười hai 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Kenya shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Mười hai 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


KES VEN
coinmill.com
100.00 0.6045
200.00 1.2089
500.00 3.0224
1000.00 6.0447
2000.00 12.0894
5000.00 30.2235
10,000.00 60.4471
20,000.00 120.8942
50,000.00 302.2354
100,000.00 604.4708
200,000.00 1208.9417
500,000.00 3022.3542
1,000,000.00 6044.7084
2,000,000.00 12,089.4169
5,000,000.00 30,223.5422
10,000,000.00 60,447.0845
20,000,000.00 120,894.1689
KES tỷ lệ
11 tháng Mười hai 2018
VEN KES
coinmill.com
0.5000 82.72
1.0000 165.43
2.0000 330.87
5.0000 827.17
10.0000 1654.34
20.0000 3308.68
50.0000 8271.70
100.0000 16,543.40
200.0000 33,086.79
500.0000 82,716.98
1000.0000 165,433.95
2000.0000 330,867.90
5000.0000 827,169.75
10,000.0000 1,654,339.51
20,000.0000 3,308,679.02
50,000.0000 8,271,697.54
100,000.0000 16,543,395.08
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ