Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shilling Kenya và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Tám 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Kenya shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tám 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KES có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


KES VEN
coinmill.com
100.00 0.6159
200.00 1.2319
500.00 3.0797
1000.00 6.1595
2000.00 12.3189
5000.00 30.7973
10,000.00 61.5945
20,000.00 123.1891
50,000.00 307.9727
100,000.00 615.9454
200,000.00 1231.8909
500,000.00 3079.7271
1,000,000.00 6159.4543
2,000,000.00 12,318.9086
5,000,000.00 30,797.2715
10,000,000.00 61,594.5429
20,000,000.00 123,189.0859
KES tỷ lệ
16 tháng Tám 2018
VEN KES
coinmill.com
0.5000 81.18
1.0000 162.35
2.0000 324.70
5.0000 811.76
10.0000 1623.52
20.0000 3247.04
50.0000 8117.60
100.0000 16,235.20
200.0000 32,470.41
500.0000 81,176.02
1000.0000 162,352.04
2000.0000 324,704.09
5000.0000 811,760.22
10,000.0000 1,623,520.45
20,000.0000 3,247,040.90
50,000.0000 8,117,602.25
100,000.0000 16,235,204.49
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ