Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shilling Kenya và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Kenya shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KES có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


KES VUV
coinmill.com
100.00 86
200.00 171
500.00 429
1000.00 857
2000.00 1714
5000.00 4286
10,000.00 8571
20,000.00 17,143
50,000.00 42,857
100,000.00 85,714
200,000.00 171,429
500,000.00 428,571
1,000,000.00 857,143
2,000,000.00 1,714,286
5,000,000.00 4,285,714
10,000,000.00 8,571,429
20,000,000.00 17,142,857
KES tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
VUV KES
coinmill.com
100 116.67
200 233.33
500 583.33
1000 1166.67
2000 2333.33
5000 5833.33
10,000 11,666.67
20,000 23,333.33
50,000 58,333.33
100,000 116,666.67
200,000 233,333.33
500,000 583,333.33
1,000,000 1,166,666.67
2,000,000 2,333,333.33
5,000,000 5,833,333.33
10,000,000 11,666,666.67
20,000,000 23,333,333.33
VUV tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ