Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shilling Kenya và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Kenya shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KES có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 4 chữ số có nghĩa.


KES XAG
coinmill.com
100.00 0.016
200.00 0.031
500.00 0.078
1000.00 0.156
2000.00 0.312
5000.00 0.780
10,000.00 1.561
20,000.00 3.122
50,000.00 7.804
100,000.00 15.608
200,000.00 31.216
500,000.00 78.041
1,000,000.00 156.081
2,000,000.00 312.163
5,000,000.00 780.407
10,000,000.00 1560.815
20,000,000.00 3121.629
KES tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
XAG KES
coinmill.com
0.020 128.14
0.050 320.35
0.100 640.69
0.200 1281.38
0.500 3203.46
1.000 6406.91
2.000 12,813.82
5.000 32,034.56
10.000 64,069.11
20.000 128,138.22
50.000 320,345.56
100.000 640,691.11
200.000 1,281,382.23
500.000 3,203,455.57
1000.000 6,406,911.14
2000.000 12,813,822.28
5000.000 32,034,555.71
XAG tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ