Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shilling Kenya và Ounce nhôm được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Kenya shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


KES XAL
coinmill.com
100.00 0.00
200.00 0.00
500.00 0.00
1000.00 0.00
2000.00 0.01
5000.00 0.02
10,000.00 0.04
20,000.00 0.08
50,000.00 0.19
100,000.00 0.38
200,000.00 0.76
500,000.00 1.91
1,000,000.00 3.82
2,000,000.00 7.65
5,000,000.00 19.12
10,000,000.00 38.23
20,000,000.00 76.46
KES tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019
XAL KES
coinmill.com
0.00 52.31
0.00 130.78
0.00 261.57
0.00 523.14
0.01 1307.85
0.01 2615.69
0.02 5231.39
0.05 13,078.47
0.10 26,156.94
0.20 52,313.88
0.50 130,784.71
1.00 261,569.42
2.00 523,138.83
5.00 1,307,847.08
10.00 2,615,694.16
20.00 5,231,388.33
50.00 13,078,470.82
XAL tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ