Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shilling Kenya và CraftCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoins hoặc Kenya shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KES có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


KES XCC
coinmill.com
100.00 34.951
200.00 69.901
500.00 174.754
1000.00 349.507
2000.00 699.015
5000.00 1747.537
10,000.00 3495.073
20,000.00 6990.146
50,000.00 17,475.366
100,000.00 34,950.731
200,000.00 69,901.463
500,000.00 174,753.657
1,000,000.00 349,507.314
2,000,000.00 699,014.628
5,000,000.00 1,747,536.570
10,000,000.00 3,495,073.140
20,000,000.00 6,990,146.280
KES tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019
XCC KES
coinmill.com
20.000 57.22
50.000 143.06
100.000 286.12
200.000 572.23
500.000 1430.59
1000.000 2861.17
2000.000 5722.34
5000.000 14,305.85
10,000.000 28,611.70
20,000.000 57,223.41
50,000.000 143,058.52
100,000.000 286,117.05
200,000.000 572,234.09
500,000.000 1,430,585.23
1,000,000.000 2,861,170.45
2,000,000.000 5,722,340.91
5,000,000.000 14,305,852.27
XCC tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ