Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shilling Kenya và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Kenya shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi KES có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


KES XPD
coinmill.com
100.00 0.001
200.00 0.002
500.00 0.004
1000.00 0.008
2000.00 0.016
5000.00 0.041
10,000.00 0.081
20,000.00 0.162
50,000.00 0.405
100,000.00 0.811
200,000.00 1.622
500,000.00 4.055
1,000,000.00 8.109
2,000,000.00 16.218
5,000,000.00 40.546
10,000,000.00 81.092
20,000,000.00 162.183
KES tỷ lệ
16 tháng Mười 2026
XPD KES
coinmill.com
0.001 123.32
0.002 246.63
0.005 616.59
0.010 1233.17
0.020 2466.35
0.050 6165.87
0.100 12,331.75
0.200 24,663.49
0.500 61,658.73
1.000 123,317.47
2.000 246,634.94
5.000 616,587.34
10.000 1,233,174.69
20.000 2,466,349.37
50.000 6,165,873.44
100.000 12,331,746.87
200.000 24,663,493.74
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ