Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shilling Kenya và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Kenya shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KES có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


KES XPT
coinmill.com
100.00 0.000
200.00 0.001
500.00 0.002
1000.00 0.005
2000.00 0.009
5000.00 0.023
10,000.00 0.047
20,000.00 0.094
50,000.00 0.235
100,000.00 0.469
200,000.00 0.939
500,000.00 2.347
1,000,000.00 4.693
2,000,000.00 9.386
5,000,000.00 23.465
10,000,000.00 46.931
20,000,000.00 93.862
KES tỷ lệ
16 tháng Mười 2026
XPT KES
coinmill.com
0.001 106.54
0.001 213.08
0.002 426.16
0.005 1065.40
0.010 2130.79
0.020 4261.59
0.050 10,653.97
0.100 21,307.95
0.200 42,615.90
0.500 106,539.75
1.000 213,079.50
2.000 426,159.00
5.000 1,065,397.50
10.000 2,130,794.99
20.000 4,261,589.99
50.000 10,653,974.97
100.000 21,307,949.94
XPT tỷ lệ
16 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ