Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shilling Kenya và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Kenya shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KES có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 3 chữ số có nghĩa.


KES YER
coinmill.com
100.00 181.825
200.00 363.655
500.00 909.135
1000.00 1818.270
2000.00 3636.540
5000.00 9091.345
10,000.00 18,182.690
20,000.00 36,365.385
50,000.00 90,913.460
100,000.00 181,826.925
200,000.00 363,653.845
500,000.00 909,134.615
1,000,000.00 1,818,269.230
2,000,000.00 3,636,538.460
5,000,000.00 9,091,346.155
10,000,000.00 18,182,692.310
20,000,000.00 36,365,384.615
KES tỷ lệ
16 tháng Mười 2026
YER KES
coinmill.com
200.000 109.99
500.000 274.99
1000.000 549.97
2000.000 1099.95
5000.000 2749.87
10,000.000 5499.74
20,000.000 10,999.47
50,000.000 27,498.68
100,000.000 54,997.36
200,000.000 109,994.71
500,000.000 274,986.78
1,000,000.000 549,973.56
2,000,000.000 1,099,947.12
5,000,000.000 2,749,867.79
10,000,000.000 5,499,735.59
20,000,000.000 10,999,471.18
50,000,000.000 27,498,677.95
YER tỷ lệ
16 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ