Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shilling Kenya và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Kenya shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


KES YER
coinmill.com
0.01 0.005
0.01 0.005
0.02 0.010
0.05 0.025
0.10 0.055
0.20 0.110
0.50 0.270
1.00 0.545
2.00 1.090
5.00 2.725
10.00 5.450
20.00 10.900
50.00 27.250
100.00 54.495
200.00 108.990
500.00 272.480
1000.00 544.960
KES tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
YER KES
coinmill.com
0.005 0.01
0.010 0.02
0.020 0.04
0.050 0.09
0.100 0.18
0.200 0.37
0.500 0.92
1.000 1.83
2.000 3.67
5.000 9.17
10.000 18.35
20.000 36.70
50.000 91.75
100.000 183.50
200.000 367.00
500.000 917.50
1000.000 1835.00
YER tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ