Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Shilling Kenya (KES) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shilling Kenya và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Kenya shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KES có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 3 chữ số có nghĩa.


KES ZRN
coinmill.com
100.00 1,788,360
200.00 3,576,730
500.00 8,941,820
1000.00 17,883,650
2000.00 35,767,300
5000.00 89,418,240
10,000.00 178,836,480
20,000.00 357,672,960
50,000.00 894,182,390
100,000.00 1,788,364,780
200,000.00 3,576,729,560
500,000.00 8,941,823,900
1,000,000.00 17,883,647,800
2,000,000.00 35,767,295,600
5,000,000.00 89,418,238,990
10,000,000.00 178,836,477,990
20,000,000.00 357,672,955,970
KES tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
ZRN KES
coinmill.com
2,000,000 111.83
5,000,000 279.59
10,000,000 559.17
20,000,000 1118.34
50,000,000 2795.85
100,000,000 5591.70
200,000,000 11,183.40
500,000,000 27,958.50
1,000,000,000 55,917.00
2,000,000,000 111,834.01
5,000,000,000 279,585.02
10,000,000,000 559,170.04
20,000,000,000 1,118,340.07
50,000,000,000 2,795,850.18
100,000,000,000 5,591,700.37
200,000,000,000 11,183,400.74
500,000,000,000 27,958,501.85
ZRN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ