Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KGS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


KGS KHR
coinmill.com
50 2300
100 4600
200 9200
500 23,100
1000 46,200
2000 92,300
5000 230,800
10,000 461,700
20,000 923,400
50,000 2,308,500
100,000 4,616,900
200,000 9,233,900
500,000 23,084,700
1,000,000 46,169,400
2,000,000 92,338,800
5,000,000 230,847,000
10,000,000 461,694,000
KGS tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
KHR KGS
coinmill.com
5000 108
10,000 217
20,000 433
50,000 1083
100,000 2166
200,000 4332
500,000 10,830
1,000,000 21,659
2,000,000 43,319
5,000,000 108,297
10,000,000 216,594
20,000,000 433,187
50,000,000 1,082,968
100,000,000 2,165,937
200,000,000 4,331,874
500,000,000 10,829,684
1,000,000,000 21,659,368
KHR tỷ lệ
5 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ