Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KGS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


KGS MGA
coinmill.com
50 2556
100 5113
200 10,225
500 25,563
1000 51,127
2000 102,253
5000 255,633
10,000 511,266
20,000 1,022,532
50,000 2,556,329
100,000 5,112,659
200,000 10,225,318
500,000 25,563,295
1,000,000 51,126,590
2,000,000 102,253,180
5,000,000 255,632,950
10,000,000 511,265,899
KGS tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
MGA KGS
coinmill.com
5000 98
10,000 196
20,000 391
50,000 978
100,000 1956
200,000 3912
500,000 9780
1,000,000 19,559
2,000,000 39,119
5,000,000 97,796
10,000,000 195,593
20,000,000 391,186
50,000,000 977,965
100,000,000 1,955,929
200,000,000 3,911,859
500,000,000 9,779,647
1,000,000,000 19,559,294
MGA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ