Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


KGS MGA
coinmill.com
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
1 0
1 0
2 0
5 0
10 0
20 0
50 1
100 2
200 4
500 10
1000 20
2000 40
KGS tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
MGA KGS
coinmill.com
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
0 1
0 2
0 5
0 10
1 25
1 50
2 99
5 248
10 496
20 992
50 2480
MGA tỷ lệ
15 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ