Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Macedonia Denar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denars hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 5 chữ số có nghĩa.


KGS MKD
coinmill.com
0 0.0
0 0.0
0 0.0
0 0.0
0 0.5
1 1.0
1 1.5
2 3.5
5 8.5
10 17.0
20 33.5
50 84.0
100 168.0
200 336.5
500 841.0
1000 1681.5
2000 3363.0
KGS tỷ lệ
21 tháng Tám 2026
MKD KGS
coinmill.com
0.0 0
0.0 0
0.0 0
0.0 0
0.0 0
0.5 0
1.0 1
2.0 1
5.0 3
10.0 6
20.0 12
50.0 30
100.0 59
200.0 119
500.0 297
1000.0 595
2000.0 1189
MKD tỷ lệ
21 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ