Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Macedonia Denar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denars hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KGS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 3 chữ số có nghĩa.


KGS MKD
coinmill.com
50 31.5
100 63.0
200 126.0
500 314.5
1000 629.5
2000 1258.5
5000 3146.5
10,000 6293.5
20,000 12,586.5
50,000 31,466.5
100,000 62,933.0
200,000 125,865.5
500,000 314,664.0
1,000,000 629,328.5
2,000,000 1,258,656.5
5,000,000 3,146,642.0
10,000,000 6,293,283.5
KGS tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
MKD KGS
coinmill.com
50.0 79
100.0 159
200.0 318
500.0 794
1000.0 1589
2000.0 3178
5000.0 7945
10,000.0 15,890
20,000.0 31,780
50,000.0 79,450
100,000.0 158,900
200,000.0 317,799
500,000.0 794,498
1,000,000.0 1,588,996
2,000,000.0 3,177,991
5,000,000.0 7,944,978
10,000,000.0 15,889,956
MKD tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ