Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


KGS MUR
coinmill.com
50 27.25
100 54.50
200 109.00
500 272.50
1000 545.00
2000 1089.99
5000 2724.98
10,000 5449.97
20,000 10,899.93
50,000 27,249.83
100,000 54,499.67
200,000 108,999.34
500,000 272,498.34
1,000,000 544,996.69
2,000,000 1,089,993.37
5,000,000 2,724,983.44
10,000,000 5,449,966.87
KGS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
MUR KGS
coinmill.com
50.00 92
100.00 183
200.00 367
500.00 917
1000.00 1835
2000.00 3670
5000.00 9174
10,000.00 18,349
20,000.00 36,697
50,000.00 91,744
100,000.00 183,487
200,000.00 366,975
500,000.00 917,437
1,000,000.00 1,834,874
2,000,000.00 3,669,747
5,000,000.00 9,174,368
10,000,000.00 18,348,735
MUR tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ