Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KGS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


KGS MUR
coinmill.com
50 27.97
100 55.94
200 111.87
500 279.68
1000 559.36
2000 1118.72
5000 2796.79
10,000 5593.59
20,000 11,187.17
50,000 27,967.93
100,000 55,935.86
200,000 111,871.72
500,000 279,679.31
1,000,000 559,358.61
2,000,000 1,118,717.23
5,000,000 2,796,793.07
10,000,000 5,593,586.14
KGS tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
MUR KGS
coinmill.com
50.00 89
100.00 179
200.00 358
500.00 894
1000.00 1788
2000.00 3576
5000.00 8939
10,000.00 17,878
20,000.00 35,755
50,000.00 89,388
100,000.00 178,776
200,000.00 357,552
500,000.00 893,881
1,000,000.00 1,787,762
2,000,000.00 3,575,524
5,000,000.00 8,938,809
10,000,000.00 17,877,619
MUR tỷ lệ
4 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ