Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


KGS MUR
coinmill.com
50 27.54
100 55.07
200 110.14
500 275.36
1000 550.72
2000 1101.45
5000 2753.62
10,000 5507.25
20,000 11,014.49
50,000 27,536.24
100,000 55,072.47
200,000 110,144.95
500,000 275,362.37
1,000,000 550,724.73
2,000,000 1,101,449.46
5,000,000 2,753,623.66
10,000,000 5,507,247.32
KGS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
MUR KGS
coinmill.com
50.00 91
100.00 182
200.00 363
500.00 908
1000.00 1816
2000.00 3632
5000.00 9079
10,000.00 18,158
20,000.00 36,316
50,000.00 90,789
100,000.00 181,579
200,000.00 363,158
500,000.00 907,895
1,000,000.00 1,815,789
2,000,000.00 3,631,578
5,000,000.00 9,078,946
10,000,000.00 18,157,892
MUR tỷ lệ
4 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ