Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


KGS MUR
coinmill.com
50 26.85
100 53.69
200 107.39
500 268.46
1000 536.93
2000 1073.85
5000 2684.63
10,000 5369.26
20,000 10,738.51
50,000 26,846.28
100,000 53,692.56
200,000 107,385.11
500,000 268,462.78
1,000,000 536,925.55
2,000,000 1,073,851.11
5,000,000 2,684,627.77
10,000,000 5,369,255.53
KGS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
MUR KGS
coinmill.com
50.00 93
100.00 186
200.00 372
500.00 931
1000.00 1862
2000.00 3725
5000.00 9312
10,000.00 18,625
20,000.00 37,249
50,000.00 93,123
100,000.00 186,246
200,000.00 372,491
500,000.00 931,228
1,000,000.00 1,862,456
2,000,000.00 3,724,911
5,000,000.00 9,312,278
10,000,000.00 18,624,556
MUR tỷ lệ
3 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ