Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Maldives Rufiyaa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 3 chữ số có nghĩa.


KGS MVR
coinmill.com
50 8.97
100 17.93
200 35.86
500 89.65
1000 179.30
2000 358.61
5000 896.51
10,000 1793.03
20,000 3586.06
50,000 8965.15
100,000 17,930.30
200,000 35,860.59
500,000 89,651.48
1,000,000 179,302.97
2,000,000 358,605.93
5,000,000 896,514.83
10,000,000 1,793,029.66
KGS tỷ lệ
27 tháng Mười một 2021
MVR KGS
coinmill.com
10.00 56
20.00 112
50.00 279
100.00 558
200.00 1115
500.00 2789
1000.00 5577
2000.00 11,154
5000.00 27,886
10,000.00 55,772
20,000.00 111,543
50,000.00 278,858
100,000.00 557,715
200,000.00 1,115,431
500,000.00 2,788,576
1,000,000.00 5,577,153
2,000,000.00 11,154,305
MVR tỷ lệ
27 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ