Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Năm 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


KGS MXV
coinmill.com
50 1
100 2
200 5
500 11
1000 23
2000 45
5000 114
10,000 227
20,000 455
50,000 1137
100,000 2274
200,000 4549
500,000 11,372
1,000,000 22,745
2,000,000 45,489
5,000,000 113,723
10,000,000 227,446
KGS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
MXV KGS
coinmill.com
1 44
2 88
5 220
10 440
20 879
50 2198
100 4397
200 8793
500 21,983
1000 43,966
2000 87,933
5000 219,832
10,000 439,665
20,000 879,329
50,000 2,198,323
100,000 4,396,646
200,000 8,793,292
MXV tỷ lệ
16 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ