Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KGS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


KGS MZN
coinmill.com
50 37
100 73
200 146
500 365
1000 731
2000 1462
5000 3654
10,000 7308
20,000 14,616
50,000 36,541
100,000 73,082
200,000 146,165
500,000 365,411
1,000,000 730,823
2,000,000 1,461,645
5,000,000 3,654,113
10,000,000 7,308,225
KGS tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
MZN KGS
coinmill.com
50 68
100 137
200 274
500 684
1000 1368
2000 2737
5000 6842
10,000 13,683
20,000 27,366
50,000 68,416
100,000 136,832
200,000 273,664
500,000 684,161
1,000,000 1,368,321
2,000,000 2,736,643
5,000,000 6,841,606
10,000,000 13,683,213
MZN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ