Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và NetCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NetCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NetCoins hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). The NetCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NET có thể được viết NET. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NetCoin cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NET có 13 chữ số có nghĩa.


KGS NET
coinmill.com
50 1.50
100 3.00
200 6.00
500 15.01
1000 30.01
2000 60.03
5000 150.06
10,000 300.13
20,000 600.26
50,000 1500.65
100,000 3001.30
200,000 6002.59
500,000 15,006.48
1,000,000 30,012.96
2,000,000 60,025.93
5,000,000 150,064.82
10,000,000 300,129.64
KGS tỷ lệ
15 tháng Tư 2021
NET KGS
coinmill.com
2.00 67
5.00 167
10.00 333
20.00 666
50.00 1666
100.00 3332
200.00 6664
500.00 16,659
1000.00 33,319
2000.00 66,638
5000.00 166,595
10,000.00 333,189
20,000.00 666,379
50,000.00 1,665,947
100,000.00 3,331,894
200,000.00 6,663,787
500,000.00 16,659,468
NET tỷ lệ
7 tháng Hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ