Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa.


KGS NIO
coinmill.com
0 0.00
0 0.05
0 0.10
0 0.25
0 0.50
1 1.20
1 2.40
2 4.80
5 12.00
10 24.05
20 48.10
50 120.25
100 240.50
200 480.95
500 1202.40
1000 2404.80
2000 4809.65
KGS tỷ lệ
21 tháng Tám 2026
NIO KGS
coinmill.com
0.00 0
0.05 0
0.10 0
0.20 0
0.50 0
1.00 0
2.00 1
5.00 2
10.00 4
20.00 8
50.00 21
100.00 42
200.00 83
500.00 208
1000.00 416
2000.00 832
5000.00 2079
NIO tỷ lệ
21 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ