Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KGS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


KGS NIO
coinmill.com
50 21.15
100 42.30
200 84.60
500 211.45
1000 422.90
2000 845.85
5000 2114.60
10,000 4229.20
20,000 8458.40
50,000 21,145.95
100,000 42,291.90
200,000 84,583.75
500,000 211,459.40
1,000,000 422,918.75
2,000,000 845,837.50
5,000,000 2,114,593.80
10,000,000 4,229,187.55
KGS tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
NIO KGS
coinmill.com
20.00 47
50.00 118
100.00 236
200.00 473
500.00 1182
1000.00 2365
2000.00 4729
5000.00 11,823
10,000.00 23,645
20,000.00 47,290
50,000.00 118,226
100,000.00 236,452
200,000.00 472,904
500,000.00 1,182,260
1,000,000.00 2,364,520
2,000,000.00 4,729,041
5,000,000.00 11,822,602
NIO tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ