Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa.


KGS NPR
coinmill.com
0 0.00
0 0.00
0 0.05
0 0.05
0 0.10
1 0.30
1 0.60
2 1.15
5 2.90
10 5.80
20 11.60
50 29.05
100 58.10
200 116.20
500 290.45
1000 580.95
2000 1161.90
KGS tỷ lệ
21 tháng Tám 2026
NPR KGS
coinmill.com
0.00 0
0.00 0
0.00 0
0.05 0
0.10 0
0.20 0
0.50 1
1.00 2
2.00 3
5.00 9
10.00 17
20.00 34
50.00 86
100.00 172
200.00 344
500.00 861
1000.00 1721
NPR tỷ lệ
21 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ