Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KGS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa.


KGS NPR
coinmill.com
50 87.70
100 175.45
200 350.90
500 877.25
1000 1754.50
2000 3509.00
5000 8772.45
10,000 17,544.90
20,000 35,089.75
50,000 87,724.45
100,000 175,448.85
200,000 350,897.70
500,000 877,244.25
1,000,000 1,754,488.50
2,000,000 3,508,977.05
5,000,000 8,772,442.60
10,000,000 17,544,885.20
KGS tỷ lệ
24 tháng Chín 2026
NPR KGS
coinmill.com
100.00 57
200.00 114
500.00 285
1000.00 570
2000.00 1140
5000.00 2850
10,000.00 5700
20,000.00 11,399
50,000.00 28,498
100,000.00 56,997
200,000.00 113,993
500,000.00 284,983
1,000,000.00 569,967
2,000,000.00 1,139,933
5,000,000.00 2,849,833
10,000,000.00 5,699,667
20,000,000.00 11,399,334
NPR tỷ lệ
24 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ