Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa.


KGS NPR
coinmill.com
50 70.70
100 141.40
200 282.75
500 706.90
1000 1413.80
2000 2827.60
5000 7069.05
10,000 14,138.05
20,000 28,276.15
50,000 70,690.35
100,000 141,380.70
200,000 282,761.40
500,000 706,903.50
1,000,000 1,413,807.00
2,000,000 2,827,614.00
5,000,000 7,069,035.00
10,000,000 14,138,070.00
KGS tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021
NPR KGS
coinmill.com
100.00 71
200.00 141
500.00 354
1000.00 707
2000.00 1415
5000.00 3537
10,000.00 7073
20,000.00 14,146
50,000.00 35,366
100,000.00 70,731
200,000.00 141,462
500,000.00 353,655
1,000,000.00 707,310
2,000,000.00 1,414,620
5,000,000.00 3,536,551
10,000,000.00 7,073,101
20,000,000.00 14,146,202
NPR tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ