Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


KGS PHP
coinmill.com
50 34.14
100 68.27
200 136.54
500 341.35
1000 682.70
2000 1365.41
5000 3413.52
10,000 6827.04
20,000 13,654.08
50,000 34,135.19
100,000 68,270.38
200,000 136,540.75
500,000 341,351.89
1,000,000 682,703.77
2,000,000 1,365,407.55
5,000,000 3,413,518.87
10,000,000 6,827,037.74
KGS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
PHP KGS
coinmill.com
50.00 73
100.00 146
200.00 293
500.00 732
1000.00 1465
2000.00 2930
5000.00 7324
10,000.00 14,648
20,000.00 29,295
50,000.00 73,238
100,000.00 146,476
200,000.00 292,953
500,000.00 732,382
1,000,000.00 1,464,764
2,000,000.00 2,929,528
5,000,000.00 7,323,821
10,000,000.00 14,647,641
PHP tỷ lệ
11 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ