Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


KGS PHP
coinmill.com
50 35.43
100 70.87
200 141.73
500 354.33
1000 708.67
2000 1417.34
5000 3543.34
10,000 7086.68
20,000 14,173.35
50,000 35,433.38
100,000 70,866.75
200,000 141,733.51
500,000 354,333.77
1,000,000 708,667.54
2,000,000 1,417,335.08
5,000,000 3,543,337.71
10,000,000 7,086,675.42
KGS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
PHP KGS
coinmill.com
50.00 71
100.00 141
200.00 282
500.00 706
1000.00 1411
2000.00 2822
5000.00 7055
10,000.00 14,111
20,000.00 28,222
50,000.00 70,555
100,000.00 141,110
200,000.00 282,220
500,000.00 705,549
1,000,000.00 1,411,099
2,000,000.00 2,822,198
5,000,000.00 7,055,495
10,000,000.00 14,110,989
PHP tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ