Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Pesetacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pesetacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pesetacoins hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). The Pesetacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PTC có thể được viết PTC. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Pesetacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTC có 12 chữ số có nghĩa.


KGS PTC
coinmill.com
50 98.79
100 197.58
200 395.16
500 987.91
1000 1975.82
2000 3951.65
5000 9879.12
10,000 19,758.24
20,000 39,516.47
50,000 98,791.18
100,000 197,582.35
200,000 395,164.71
500,000 987,911.77
1,000,000 1,975,823.55
2,000,000 3,951,647.09
5,000,000 9,879,117.73
10,000,000 19,758,235.46
KGS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
PTC KGS
coinmill.com
100.00 51
200.00 101
500.00 253
1000.00 506
2000.00 1012
5000.00 2531
10,000.00 5061
20,000.00 10,122
50,000.00 25,306
100,000.00 50,612
200,000.00 101,224
500,000.00 253,059
1,000,000.00 506,118
2,000,000.00 1,012,236
5,000,000.00 2,530,590
10,000,000.00 5,061,181
20,000,000.00 10,122,361
PTC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ