Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Qatar Rian được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Riyals hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


KGS QAR
coinmill.com
50 2
100 4
200 8
500 21
1000 42
2000 85
5000 212
10,000 424
20,000 848
50,000 2121
100,000 4242
200,000 8484
500,000 21,209
1,000,000 42,418
2,000,000 84,836
5,000,000 212,090
10,000,000 424,179
KGS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
QAR KGS
coinmill.com
2 47
5 118
10 236
20 471
50 1179
100 2357
200 4715
500 11,787
1000 23,575
2000 47,150
5000 117,875
10,000 235,749
20,000 471,499
50,000 1,178,746
100,000 2,357,493
200,000 4,714,985
500,000 11,787,464
QAR tỷ lệ
10 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ