Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Qatar Rian được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Riyals hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


KGS QAR
coinmill.com
50 2
100 4
200 8
500 21
1000 42
2000 85
5000 212
10,000 425
20,000 849
50,000 2123
100,000 4247
200,000 8494
500,000 21,234
1,000,000 42,468
2,000,000 84,936
5,000,000 212,341
10,000,000 424,681
KGS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
QAR KGS
coinmill.com
2 47
5 118
10 235
20 471
50 1177
100 2355
200 4709
500 11,774
1000 23,547
2000 47,094
5000 117,735
10,000 235,471
20,000 470,941
50,000 1,177,354
100,000 2,354,707
200,000 4,709,415
500,000 11,773,537
QAR tỷ lệ
8 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ