Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Qatar Rian được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Riyals hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


KGS QAR
coinmill.com
50 2
100 4
200 8
500 21
1000 42
2000 84
5000 209
10,000 418
20,000 837
50,000 2092
100,000 4185
200,000 8369
500,000 20,924
1,000,000 41,847
2,000,000 83,695
5,000,000 209,237
10,000,000 418,475
KGS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
QAR KGS
coinmill.com
2 48
5 119
10 239
20 478
50 1195
100 2390
200 4779
500 11,948
1000 23,896
2000 47,793
5000 119,482
10,000 238,963
20,000 477,926
50,000 1,194,815
100,000 2,389,630
200,000 4,779,261
500,000 11,948,152
QAR tỷ lệ
7 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ