Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa.


KGS RWF
coinmill.com
50 573
100 1146
200 2292
500 5731
1000 11,461
2000 22,923
5000 57,307
10,000 114,615
20,000 229,230
50,000 573,074
100,000 1,146,148
200,000 2,292,295
500,000 5,730,738
1,000,000 11,461,476
2,000,000 22,922,953
5,000,000 57,307,381
10,000,000 114,614,763
KGS tỷ lệ
22 tháng Tư 2021
RWF KGS
coinmill.com
500 44
1000 87
2000 174
5000 436
10,000 872
20,000 1745
50,000 4362
100,000 8725
200,000 17,450
500,000 43,624
1,000,000 87,249
2,000,000 174,498
5,000,000 436,244
10,000,000 872,488
20,000,000 1,744,976
50,000,000 4,362,440
100,000,000 8,724,880
RWF tỷ lệ
22 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ