Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa.


KGS RWF
coinmill.com
50 588
100 1175
200 2350
500 5876
1000 11,751
2000 23,502
5000 58,755
10,000 117,510
20,000 235,021
50,000 587,552
100,000 1,175,104
200,000 2,350,208
500,000 5,875,521
1,000,000 11,751,041
2,000,000 23,502,083
5,000,000 58,755,207
10,000,000 117,510,414
KGS tỷ lệ
27 tháng Mười một 2021
RWF KGS
coinmill.com
500 43
1000 85
2000 170
5000 425
10,000 851
20,000 1702
50,000 4255
100,000 8510
200,000 17,020
500,000 42,549
1,000,000 85,099
2,000,000 170,198
5,000,000 425,494
10,000,000 850,988
20,000,000 1,701,977
50,000,000 4,254,942
100,000,000 8,509,884
RWF tỷ lệ
27 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ