Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Bảng Saint Helena được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Saint Helena trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saint Helena Pounds hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Saint Helena Pound là tiền tệ Saint Helena (St Helena, SH, SHN). Ký hiệu SHP có thể được viết S. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Saint Helena Pound được chia thành 100 new pence. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Saint Helena Pound cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SHP có 5 chữ số có nghĩa.


KGS SHP
coinmill.com
50 0.44
100 0.88
200 1.77
500 4.42
1000 8.85
2000 17.69
5000 44.23
10,000 88.46
20,000 176.93
50,000 442.32
100,000 884.64
200,000 1769.28
500,000 4423.21
1,000,000 8846.42
2,000,000 17,692.83
5,000,000 44,232.08
10,000,000 88,464.15
KGS tỷ lệ
25 tháng Mười một 2021
SHP KGS
coinmill.com
0.50 57
1.00 113
2.00 226
5.00 565
10.00 1130
20.00 2261
50.00 5652
100.00 11,304
200.00 22,608
500.00 56,520
1000.00 113,040
2000.00 226,080
5000.00 565,201
10,000.00 1,130,401
20,000.00 2,260,803
50,000.00 5,652,007
100,000.00 11,304,014
SHP tỷ lệ
25 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ