Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


KGS SNT
coinmill.com
50 15.395
100 30.789
200 61.579
500 153.946
1000 307.893
2000 615.785
5000 1539.463
10,000 3078.926
20,000 6157.852
50,000 15,394.630
100,000 30,789.259
200,000 61,578.519
500,000 153,946.297
1,000,000 307,892.593
2,000,000 615,785.187
5,000,000 1,539,462.967
10,000,000 3,078,925.934
KGS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
SNT KGS
coinmill.com
20.000 65
50.000 162
100.000 325
200.000 650
500.000 1624
1000.000 3248
2000.000 6496
5000.000 16,239
10,000.000 32,479
20,000.000 64,958
50,000.000 162,394
100,000.000 324,789
200,000.000 649,577
500,000.000 1,623,943
1,000,000.000 3,247,886
2,000,000.000 6,495,772
5,000,000.000 16,239,429
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ