Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


KGS SNT
coinmill.com
0 23.526
0 47.051
0 117.628
0 235.256
0 470.511
1 1176.278
1 2352.555
2 4705.111
5 11,762.777
10 23,525.554
20 47,051.108
50 117,627.769
100 235,255.538
200 470,511.076
500 1,176,277.691
1000 2,352,555.382
2000 4,705,110.764
KGS tỷ lệ
21 tháng Tám 2026
SNT KGS
coinmill.com
20.000 0
50.000 0
100.000 0
200.000 0
500.000 0
1000.000 0
2000.000 1
5000.000 2
10,000.000 4
20,000.000 9
50,000.000 21
100,000.000 43
200,000.000 85
500,000.000 213
1,000,000.000 425
2,000,000.000 850
5,000,000.000 2125
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ