Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


KGS SYP
coinmill.com
50 740.75
100 1481.50
200 2963.00
500 7407.75
1000 14,815.50
2000 29,631.25
5000 74,078.00
10,000 148,156.25
20,000 296,312.25
50,000 740,780.75
100,000 1,481,561.50
200,000 2,963,123.00
500,000 7,407,807.75
1,000,000 14,815,615.50
2,000,000 29,631,231.00
5,000,000 74,078,077.50
10,000,000 148,156,154.75
KGS tỷ lệ
19 tháng Tư 2021
SYP KGS
coinmill.com
1000.00 67
2000.00 135
5000.00 337
10,000.00 675
20,000.00 1350
50,000.00 3375
100,000.00 6750
200,000.00 13,499
500,000.00 33,748
1,000,000.00 67,496
2,000,000.00 134,993
5,000,000.00 337,482
10,000,000.00 674,964
20,000,000.00 1,349,927
50,000,000.00 3,374,818
100,000,000.00 6,749,635
200,000,000.00 13,499,270
SYP tỷ lệ
19 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ