Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Mười hai 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2018 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


KGS SYP
coinmill.com
50 368.75
100 737.50
200 1475.00
500 3687.50
1000 7375.00
2000 14,750.00
5000 36,874.75
10,000 73,749.50
20,000 147,499.00
50,000 368,747.75
100,000 737,495.50
200,000 1,474,991.00
500,000 3,687,477.75
1,000,000 7,374,955.50
2,000,000 14,749,910.75
5,000,000 36,874,777.00
10,000,000 73,749,554.00
KGS tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2018
SYP KGS
coinmill.com
500.00 68
1000.00 136
2000.00 271
5000.00 678
10,000.00 1356
20,000.00 2712
50,000.00 6780
100,000.00 13,559
200,000.00 27,119
500,000.00 67,797
1,000,000.00 135,594
2,000,000.00 271,188
5,000,000.00 677,970
10,000,000.00 1,355,940
20,000,000.00 2,711,881
50,000,000.00 6,779,702
100,000,000.00 13,559,404
SYP tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ