Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


KGS SYP
coinmill.com
0 0.00
0 0.00
0 0.00
0 0.00
0 0.25
1 0.25
1 0.75
2 1.50
5 3.50
10 7.25
20 14.25
50 35.75
100 71.50
200 142.75
500 357.00
1000 714.00
2000 1427.75
KGS tỷ lệ
17 tháng Tám 2026
SYP KGS
coinmill.com
0.00 0
0.00 0
0.00 0
0.00 0
0.00 0
0.25 0
0.50 1
1.00 1
2.00 3
5.00 7
10.00 14
20.00 28
50.00 70
100.00 140
200.00 280
500.00 700
1000.00 1401
SYP tỷ lệ
17 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ