Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KGS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa.


KGS SYP
coinmill.com
50 70.00
100 140.00
200 280.25
500 700.50
1000 1400.75
2000 2801.75
5000 7004.25
10,000 14,008.25
20,000 28,016.75
50,000 70,041.75
100,000 140,083.50
200,000 280,167.25
500,000 700,418.00
1,000,000 1,400,836.00
2,000,000 2,801,672.25
5,000,000 7,004,180.50
10,000,000 14,008,361.25
KGS tỷ lệ
18 tháng Chín 2026
SYP KGS
coinmill.com
100.00 71
200.00 143
500.00 357
1000.00 714
2000.00 1428
5000.00 3569
10,000.00 7139
20,000.00 14,277
50,000.00 35,693
100,000.00 71,386
200,000.00 142,772
500,000.00 356,930
1,000,000.00 713,859
2,000,000.00 1,427,719
5,000,000.00 3,569,297
10,000,000.00 7,138,594
20,000,000.00 14,277,188
SYP tỷ lệ
18 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ