Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Ba 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Ba 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Ba 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


KGS SYP
coinmill.com
50 369.25
100 738.50
200 1477.00
500 3692.25
1000 7384.50
2000 14,769.25
5000 36,923.00
10,000 73,846.00
20,000 147,691.75
50,000 369,229.75
100,000 738,459.25
200,000 1,476,918.75
500,000 3,692,296.75
1,000,000 7,384,593.25
2,000,000 14,769,186.50
5,000,000 36,922,966.50
10,000,000 73,845,933.00
KGS tỷ lệ
20 tháng Ba 2019
SYP KGS
coinmill.com
500.00 68
1000.00 135
2000.00 271
5000.00 677
10,000.00 1354
20,000.00 2708
50,000.00 6771
100,000.00 13,542
200,000.00 27,083
500,000.00 67,709
1,000,000.00 135,417
2,000,000.00 270,834
5,000,000.00 677,085
10,000,000.00 1,354,171
20,000,000.00 2,708,341
50,000,000.00 6,770,854
100,000,000.00 13,541,707
SYP tỷ lệ
20 tháng Ba 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ